pattern

noun/ˈpæ̞t(ə)n//ˈpætɚn/
  1. 1.

    khuôn mẫu

    Model, example.

    ℹ Từ 'khuôn mẫu' thường mang nghĩa bóng chỉ sự rập khuôn, thiếu sáng tạo khi dùng để nói về cách làm việc hoặc tư duy.

    • The wallpaper had a floral pattern.
    • There is no reason why all colleges and universities should be cut to the same pattern.
  2. 2.

    tấm gương

    Model, example.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tấm gương' khi nói về người; đúng phải là 'một tấm gương' vì 'tấm' đã là loại từ rồi.

    ℹ Từ 'tấm gương' thường dùng cho người hoặc hành vi đạo đức, trong khi 'hình mẫu' mang tính trừu tượng hoặc lý tưởng hơn.

    • Well! the King of France died pardoning & pitying all those who had tortured his Soul & Body, a great Pattern for us all.
    • I write this to repeat most earnestly for myself all that she said to you and to let you know how sure I am that you will sooner or later find our cousin John a pattern of truth, sincerity, and goodness, when you will deeply, deeply grieve to have done him (without intending it) so much wrong.
  3. 3.

    khuôn mẫu

    Model, example.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc các diễn thuyết về đạo đức, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • He is a pattern of morality for the younger generation.Ông ấy là một khuôn mẫu đạo đức cho thế hệ trẻ.
  4. 4.

    mẫu

    Model, example.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái mẫu'; đúng phải là 'một mẫu' vì 'mẫu' là danh từ trừu tượng trong ngữ cảnh này.

    ℹ Khi dùng với nghĩa là một tiêu chuẩn để noi theo, 'khuôn mẫu' mang sắc thái trang trọng hơn và thường gợi ý một quy trình đã được thiết lập sẵn.

    • This company always takes customer satisfaction as a pattern for all its business activities.Công ty này luôn lấy sự hài lòng của khách hàng làm mẫu cho mọi hoạt động kinh doanh.
  5. 5.

    mẫu

    Model, example.

    ℹ Từ 'mẫu' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính học tập hoặc rèn luyện, trong khi 'khuôn mẫu' thường mang nghĩa cứng nhắc hơn.

    • She always takes her mother as a pattern to follow in raising her children.Cô ấy luôn lấy mẹ mình làm mẫu để noi theo trong cách nuôi dạy con cái.
  6. 6.

    hình mẫu

    Model, example.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'mô hình' (thường chỉ mô hình thu nhỏ hoặc cấu trúc trừu tượng) thay cho 'hình mẫu' khi nói về con người; đúng phải là 'hình mẫu'.

    ℹ Từ 'hình mẫu' mang nghĩa tích cực, dùng để chỉ một tấm gương hoặc chuẩn mực để noi theo.

    • She is an ideal pattern for young people to follow.Cô ấy là một hình mẫu lý tưởng cho các bạn trẻ noi theo.

pattern

verb/ˈpæ̞t(ə)n//ˈpætɚn/
  1. 1.

    tạo hoa văn

    To apply a pattern.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'pattern' khi đóng vai trò động từ với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động tạo ra họa tiết thay vì một từ đơn lẻ.

    • She decided to pattern the scarf with small flower designs.Cô ấy quyết định tạo hoa văn cho chiếc khăn quàng cổ bằng những hình bông hoa nhỏ.
  2. 2.

    mô phỏng

    To make or design (anything) by, from, or after, something that serves as a pattern; to copy; to model; to imitate.

    ℹ Từ 'mô phỏng' thường đi kèm với giới từ 'theo' khi diễn tả việc lấy một vật làm mẫu để tạo ra vật khác.

    • [A temple] patterned […] from that which Adam reared in Paradise.
    • This temple is patterned after the architecture of ancient buildings.Ngôi đền này được mô phỏng theo kiến trúc của những công trình cổ đại.
  3. 3.

    mô phỏng theo

    To follow an example.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn khi dùng 'mô phỏng' với nghĩa là 'giả lập' (simulate). Trong ngữ cảnh này, 'mô phỏng theo' mới là cách dùng chính xác để chỉ việc làm theo một hình mẫu. — Từ 'làm theo' có thể trùng với nghĩa 'to imitate' trong các ngữ cảnh thông thường, nhưng 'mô phỏng theo' mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn khi nói về việc xây dựng hệ thống hoặc tổ chức.

    ℹ Cụm từ 'pattern after' thường đi cùng với một danh từ chỉ mô hình hoặc ví dụ được noi theo.

    • Under his system, patterned after the French, the army corps became a more mobile, flexible command.
    • Their education system is patterned after the model of Western countries.Hệ thống giáo dục của họ được mô phỏng theo mô hình của các nước phương Tây.
  4. 4.

    tuân theo quy luật

    To fit into a pattern.

    ℹ Trong ngữ cảnh học thuật, 'pattern' khi đóng vai trò động từ thường được dùng để chỉ sự tương đồng về cấu trúc hoặc cách thức vận hành của các hiện tượng ngôn ngữ hoặc dữ liệu.

    • Although there is no direct evidence for the identification of *θi as a genuine prefix in this word, it patterns well with the other discussed instances of *θi- both morphologically and semantically.
    • This word patterns well with the other discussed instances morphologically.Từ này tuân theo quy luật biến đổi hình thái giống như các trường hợp đã thảo luận trước đó.
  5. 5.

    làm mẫu cho

    To serve as an example for.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm mẫu cho' nhấn mạnh vào vai trò là khuôn mẫu hoặc hình mẫu lý tưởng, khác với việc chỉ đơn thuần là sao chép.

    • The structure of this building served as a pattern for later modern architectural works.Cấu trúc của tòa nhà này làm mẫu cho các công trình kiến trúc hiện đại sau này.
  6. 6.

    theo dõi tập tính

    To observe an animal closely over time in order to discern its habitual movements and behaviours.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học hoặc quan sát động vật hoang dã.

    • Scientists are patterning the tigers in the reserve.Các nhà khoa học đang theo dõi tập tính của loài hổ trong khu bảo tồn.

pattern

adj/ˈpæ̞t(ə)n//ˈpætɚn/
  1. 1.

    kiểu mẫu

    Of or in accordance with a usual pattern, or type; model; ideal.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kiểu mẫu' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'người chồng kiểu mẫu'.

    • "Not to me," interrupted his sister. "I will have no straw-bonneted, gingham-gowned pattern wives in my acquaintance. I shall make a point of cutting you."
    • The parish duty was better attended to, and perhaps domestic duties also. At such period he was a pattern parson and a pattern husband, atoning to his own conscience for past shortcomings by present zeal.