fit

adj/fɪt/
  1. 1.

    thích hợp

    Suitable; proper

    Từ 'thích hợp' và 'phù hợp' thường được dùng để chỉ sự tương xứng về mặt tính chất hoặc hoàn cảnh, khác với 'vừa vặn' dùng cho kích thước quần áo.

    • You have nothing to say about it. I'll do exactly as I see fit.
    • Is it fit to say a king, Thou art wicked?
  2. 2.

    thích nghi

    Adapted to a purpose or environment.

    Từ 'thích nghi' thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc môi trường để chỉ khả năng tồn tại của một cá thể.

    • survival of the fittest
    • That which ordinary men are fit for, I am qualified in.
  3. 3.

    khỏe mạnh

    In good shape; physically well.

    Trong tiếng Việt, 'khỏe mạnh' là tính từ chỉ trạng thái sức khỏe nói chung, không cần thêm loại từ.

    • You don't have to be a good climber for Kilimanjaro, but you do have to be fit.
    • Even the fittest among us may have problems, because hypertension can be genetic or stem from kidney problems or sleep apnea, and the risk typically increases with age.
  4. 4.

    nóng bỏng

    Sexually attractive; good-looking; fanciable.

    Học sinh hay dùng nhầm từ 'vừa vặn' (nghĩa là đúng kích cỡ) để chỉ vẻ ngoài của một người; đúng phải là 'nóng bỏng'.

    Đây là từ lóng phổ biến trong tiếng Anh Anh, thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của người khác giới một cách suồng sã.

    • I think the girl working in the office is fit.
    • Got my hands down her jeans and I nearly lost half my arm / But after ten pints, she looked quite fit
  5. 5.

    sẵn sàng

    Prepared; ready.

    Từ này trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các bản dịch văn học cũ.

    • So fit to shoot, she singled forth among her foes who first her quarry's strength should feel.
    • The army was fit to enter the battle.Đội quân đã sẵn sàng để tiến vào trận chiến.

fit

verb/fɪt/
  1. 1.

    phù hợp với

    To be suitable for.

    Học sinh thường viết 'phù hợp mục đích' thiếu giới từ; đúng phải là 'phù hợp với mục đích'.

    Trong tiếng Việt, 'phù hợp' thường đi kèm với giới từ 'với' khi theo sau là tân ngữ chỉ mục đích hoặc đối tượng.

    • It fits the purpose.
    • The speaker should be certain that his subject fits the occasion.
  2. 2.

    chứa được

    To have sufficient space available at some location to be able to be there.

    Học sinh thường dùng 'vừa' một cách mơ hồ thay vì 'chứa được' khi nói về sức chứa; ví dụ sai: 'Cái thang máy này vừa mười người', đúng phải là: 'Cái thang máy này chứa được mười người'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về sức chứa của một không gian, ta thường dùng động từ 'chứa được' để chỉ khả năng chứa đựng thay vì chỉ dùng tính từ 'vừa'.

    • Ten clowns fit in the car, but not a hundred.
    • The elevator can fit up to 10 people.
  3. 3.

    vừa, thích hợp, vừa

    To conform to in size and shape.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'vừa' với 'thích hợp' (suitable). 'Vừa' chỉ dùng cho kích cỡ vật lý, còn 'thích hợp' dùng cho tính chất hoặc hoàn cảnh.

    Trong tiếng Việt, 'vừa' thường đi kèm với 'với' khi nói về việc mặc quần áo hoặc đeo phụ kiện.

    • The small shirt doesn't fit me, so I'll buy the medium size.
    • If I lose a few kilos, the gorgeous wedding dress might fit me.
  4. 4.

    vừa

    To be of the right size and shape

    Học sinh hay viết 'chiếc áo này không vừa vặn tôi'; đúng phải là 'chiếc áo này không vừa với tôi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'vừa' thường đi kèm với giới từ 'với' khi nói về việc quần áo hoặc phụ kiện có kích thước phù hợp với cơ thể người mặc.

    • She's changed the lock on our front door / My door key don't fit no more
    • I know the pieces fit / 'Cause I watched them fall away
  5. 5.

    lắp cho vừa

    To make conform in size and shape.

    Học sinh thường dịch máy móc là 'lắp cái rèm vào cửa sổ' mà thiếu ý 'vừa vặn'. Đúng phải là 'lắp cho vừa'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc làm cho một vật khớp với vật khác, ta thường thêm cụm 'cho vừa' để nhấn mạnh sự tương thích về kích thước.

    • I want to fit the drapes to the windows.
    • I want to fit the drapes to the windows.Tôi muốn lắp cho vừa tấm rèm vào khung cửa sổ.
  6. 6.

    chỉnh sửa

    To make conform in size and shape.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'fit' (làm cho vừa) và 'suit' (hợp với ai đó). Đừng nói 'Tôi đã suit bộ vest', hãy nói 'Tôi đã chỉnh sửa bộ vest'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về quần áo, ta thường dùng các động từ cụ thể như 'chỉnh sửa' hoặc 'may đo' để diễn tả hành động thay đổi kích thước cho vừa vặn thay vì chỉ dùng một từ chung chung.

    • I had a suit fitted by the tailor.
    • I had a suit fitted by the tailor.Tôi đã đến tiệm để thợ may chỉnh sửa bộ vest cho vừa người.

fit

noun/fɪt/
  1. 1.

    độ vừa vặn

    The degree to which something fits.

    Học sinh hay viết 'cái vừa vặn' để chỉ danh từ; đúng phải là 'độ vừa vặn' hoặc dùng tính từ 'vừa vặn' sau động từ.

    Trong tiếng Việt, người bản ngữ thường dùng tính từ 'vừa' hoặc 'vừa vặn' thay vì danh từ để nói về sự phù hợp của kích cỡ.

    • This shirt is a bad fit.
    • Since he put on weight, his jeans have been a tight fit.
  2. 2.

    sự tương thích

    Conformity of elements one to another.

    Trong tiếng Việt, 'sự tương thích' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lắp ráp để chỉ việc các bộ phận khớp với nhau.

    • It's hard to get a good fit using second-hand parts.
    • It's hard to get a good fit using second-hand parts.Rất khó để đạt được sự tương thích tốt khi sử dụng các linh kiện cũ.
  3. 3.

    khớp

    The part of an object upon which anything fits tightly.

    Học sinh hay dùng từ 'vừa vặn' (tính từ) thay cho danh từ 'khớp'; đúng phải là 'cái khớp'.

    Trong tiếng Việt, 'khớp' thường được dùng để chỉ vị trí kết nối giữa hai vật thể cơ khí hoặc các bộ phận lắp ráp.

    • Check if the pipe fit is leaking.Hãy kiểm tra xem cái khớp nối của ống nước có bị rò rỉ không.
  4. 4.

    sự phù hợp

    Measure of how well a particular commercial execution captures the character or values of a brand.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự phù hợp' (độ khớp) trong các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây nó được dùng chuyên biệt cho lĩnh vực thương hiệu.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sự phù hợp' được dùng để chỉ tính nhất quán giữa thông điệp truyền thông và bản sắc thương hiệu.

    • The Wonder Bread advertising research results showed the “White Picket Fence” commercial had strong fit ratings.
    • This commercial has a very high fit with our company's brand image.Quảng cáo này có sự phù hợp rất cao với hình ảnh thương hiệu của công ty chúng ta.
  5. 5.

    sự phù hợp

    Goodness of fit.

    Trong các ngữ cảnh thống kê hoặc khoa học, 'sự phù hợp' được dùng để chỉ mức độ khớp nhau của một mô hình với dữ liệu.

    • This model has a very high goodness of fit with the actual data.Mô hình này có sự phù hợp rất cao với dữ liệu thực tế.
  6. 6.

    sự phối hợp bài

    The quality of a partnership's combined holding of cards in a suit, particularly of trump.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong trò chơi bài bridge, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • During the auction, it is often a partnership's goal to find an eight-card major suit fit.
    • We found a heart fit to play as trumps.Chúng tôi có sự phối hợp bài ở chất cơ, đủ để chọn làm chất chủ.

fit

noun/fɪt/
  1. 1.

    khổ thơ

    A section of a poem or ballad.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Dr. Percy has written a long ballad in many fits.
    • Dr. Percy has written a long ballad in many fits.Ông Percy đã viết một bài thơ dài gồm nhiều khổ thơ.

fit

noun/fɪt/
  1. 1.

    cơn co giật

    A seizure or convulsion.

    Học sinh hay dùng nhầm từ 'cơn giận' (outburst of emotion) thay cho 'cơn co giật' khi nói về bệnh lý; đúng phải là 'cơn co giật'.

    Từ 'cơn co giật' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả triệu chứng bệnh.

    • My grandfather died after having a fit.
    • My grandfather died after having a fit.Ông tôi đã qua đời sau khi bị một cơn co giật.
  2. 2.

    cơn

    A sudden and vigorous appearance of a symptom over a short period of time.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'cơn' với 'cái' khi nói về bệnh tật; đúng phải là 'một cơn ho' thay vì 'một cái ho'. — Từ 'cơn' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'fit' như 'cơn giận' (outburst of emotion) hoặc 'cơn co giật' (seizure). Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm phía sau.

    Trong tiếng Việt, 'cơn' được dùng làm từ chỉ loại cho các triệu chứng bệnh xuất hiện đột ngột như cơn ho, cơn đau, hoặc cơn sốt.

    • He had a fit of coughing during the night.Anh ấy bị một cơn ho dữ dội vào ban đêm.
  3. 3.

    cơn giận dữ

    A sudden outburst of emotion.

    Học sinh hay dùng 'một sự giận dữ' thay vì 'một cơn giận dữ'. Từ 'cơn' dùng để chỉ các trạng thái cảm xúc bộc phát ngắn hạn.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ cảm xúc bộc phát thường đi kèm với loại từ 'cơn' như 'cơn giận', 'cơn cười', 'cơn ho'.

    • He had a laughing fit which lasted more than ten minutes.
    • She had a fit and threw all of his clothes out through the window.
  4. 4.

    cơn

    A sudden burst (of an activity).

    Học sinh hay dùng 'cái cơn' cho từ này; thực tế 'cơn' là danh từ chỉ lượng đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, không cần loại từ đứng trước. — Từ 'cơn' cũng được dùng cho nghĩa 'sự bộc phát cảm xúc' (fit of emotion), nhưng khi dùng cho hoạt động (activity), nó thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tâm lý như 'hứng chí' hoặc 'cao hứng'.

    Trong tiếng Việt, 'cơn' thường được dùng để chỉ các trạng thái cảm xúc hoặc các hoạt động diễn ra bất chợt, ví dụ như 'cơn giận' hoặc 'cơn hứng chí'.

    • A fit of spring-cleaning led Eric Brooks to a box of old newspaper clips from 1997.
    • She had a fit of cleaning over the weekend.Cô ấy dọn dẹp nhà cửa trong một cơn hứng chí vào cuối tuần.

fit

verb/fɪt/
  1. 1.

    lên cơn co giật

    To suffer a fit.

    Học sinh hay viết 'bị fit'; đúng phải là 'lên cơn co giật'.

    Trong tiếng Việt, 'fit' ở nghĩa này không thể dịch bằng một từ đơn mà cần cụm từ mô tả hành động co giật.

    • A spokesman said: "It is believed they (the dogs) got into the lake and drank from it. They came out and started fitting. Shortly after that three of them died and vets are attempting to resuscitate the other one."
    • The dogs started fitting after drinking water from the lake.Những con chó đã bắt đầu lên cơn co giật sau khi uống nước ở hồ.