burst
verb/bɝst//bɜːst/- 1.
nổ, bị bể
To break from internal pressure.
ℹ Từ 'nổ' thường dùng cho các vật chứa khí như bóng bay hoặc lốp xe, trong khi 'bục' thường dùng cho các vật chứa chất lỏng như túi nước hoặc đường ống.
- I blew the balloon up too much, and it burst.
- I blew the balloon up too much, and it burst.Tôi thổi bóng quá căng nên nó đã nổ.
- 2.
làm nổ, bể, làm bể
To cause to break from internal pressure.
⚠ Học sinh hay viết 'làm vỡ quả bóng'; đúng phải là 'làm nổ quả bóng' vì bóng bay chứa khí bên trong.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm nổ' nhấn mạnh vào âm thanh và sự giải phóng áp suất đột ngột, trong khi 'làm vỡ' thường dùng cho vật cứng như thủy tinh hoặc gốm.
- I burst the balloon when I blew it up too much.
- I burst the balloon when I blew it up too much.Tôi đã làm nổ quả bóng bay khi thổi nó quá căng.
- 3.
làm vỡ
To cause to break by any means.
⚠ Học sinh thường dùng 'nổ' cho mọi trường hợp 'burst', nhưng 'nổ' chỉ dùng cho vật vỡ do áp suất bên trong; với tác động ngoại lực, phải dùng 'làm vỡ' hoặc 'đập vỡ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm vỡ' thường đi kèm với các vật cứng như kính, bát đĩa, trong khi 'đập vỡ' nhấn mạnh vào hành động dùng lực mạnh.
- You will not pay for the glasses you have burst?
- He burst his lance against the sand below.
- 4.
tách
To separate (printer paper) at perforation lines.
⚠ Từ 'tách' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm rời ra' nói chung, nhưng trong ngữ cảnh in ấn, nó cụ thể hóa hành động xé giấy theo đường đục lỗ.
ℹ Trong ngữ cảnh in ấn, 'tách' được dùng để chỉ việc xé rời các tờ giấy in liên tục theo đường răng cưa đã được đục sẵn.
- I printed the report on form-feed paper, then burst the sheets.
- I printed the report on form-feed paper, then burst the sheets.Tôi in báo cáo trên giấy đục lỗ, sau đó tách các tờ giấy ra.
- 5.
xông vào
To enter or exit hurriedly and unexpectedly.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'xông vào' thường đi kèm với các địa điểm cụ thể như 'phòng', 'nhà', hoặc 'đám đông' để nhấn mạnh tính chất đột ngột và thiếu lịch sự.
- 1913, Mariano Azuela, The Underdogs, translated by E. MunguÍa, Jr. Like hungry dogs who have sniffed their meat, the mob bursts in, trampling down the women who sought to bar the entrance with their bodies.
- He burst into the meeting room without knocking.Anh ấy xông vào phòng họp mà không gõ cửa.
- 6.
òa
To erupt; to change state suddenly as if bursting.
⚠ Người học thường dịch sát nghĩa 'burst' là 'nổ' trong mọi ngữ cảnh, ví dụ 'cô ấy nổ khóc'; cách dùng đúng là 'cô ấy òa khóc'.
ℹ Trong tiếng Việt, các động từ này thường đi kèm với một động từ chỉ hành động hoặc trạng thái cụ thể như 'khóc' hoặc 'cười' để diễn tả sự đột ngột.
- The flowers burst into bloom on the first day of spring.
- ‘[…] I remember a lady coming to inspect St. Mary's Home where I was brought up and seeing us all in our lovely Elizabethan uniforms we were so proud of, and bursting into tears all over us because “it was wicked to dress us like charity children”. […]’.