explode
verb/ɪkˈspləʊd//ɪkˈsploʊd/- 1.
nổ
To fly apart with sudden violent force; to blow up, to burst, to detonate, to go off.
- The bomb explodes.
- But signalman Bridges was never to answer driver Gimbert's desperate question. A deafening, massive blast blew the wagon to shreds, the 44 high-explosive bombs exploding like simultaneous hits from the aircraft they should have been dropped from. The station was instantly reduced to bits of debris, and the line to a huge crater.
- 2.
cho nổ tung, nổ
To destroy with an explosion.
⚠ Học sinh hay viết 'làm nổ cái xe'; đúng phải là 'cho nổ tung chiếc xe' để nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cho nổ tung' mang tính chủ động cao, nhấn mạnh vào hành động cố ý của chủ thể làm vật đó bị phá hủy.
- The assassin exploded the car by means of a car bomb.
- The assassin exploded the car by means of a car bomb.Kẻ ám sát đã cho nổ tung chiếc xe bằng một quả bom gài sẵn.
- 3.
nổi giận đùng đùng
To make a violent or emotional outburst; to suddenly give expression to powerful and often negative or unpleasant emotion, especially anger.
⚠ Học sinh hay dịch từ này theo nghĩa đen là 'nổ' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'nổi giận đùng đùng' khi nói về cảm xúc. — Từ 'bùng nổ' cũng được dùng cho nghĩa 'tăng đột ngột', nhưng ngữ cảnh câu sẽ làm rõ sự khác biệt giữa tăng trưởng và cảm xúc.
ℹ Từ 'bùng nổ' có thể dùng cho cả nghĩa đen (nổ tung) và nghĩa bóng (cảm xúc), trong khi 'nổi giận đùng đùng' chỉ dùng cho cảm xúc.
- She exploded when I criticised her hat.
- Dobbin […] fell back in the crowd, crowing and sputtering until he reached a safe distance, when he exploded amongst the astonished market-people with shrieks of yelling laughter.
- 4.
bùng nổ
To increase suddenly.
ℹ Từ 'bùng nổ' được dùng phổ biến để diễn tả sự tăng trưởng đột biến của các hiện tượng xã hội, kinh tế hoặc dân số, không dùng cho các vật thể vật lý bị nổ tung.
- When pigeons can come to a spot day in and day out for a guaranteed meal, their populations explode.
- Despite these products typically costing more, the market for organic food has exploded over the last couple of decades.
- 5.
tiến tới vô hạn
To increase arbitrarily or boundlessly.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong toán học, không dùng để chỉ sự gia tăng đột ngột về số lượng hay quy mô trong đời sống hàng ngày.
- The function f(x) = 1/x explodes around x = 0.
- This function explodes as the value of x approaches zero.Hàm số này tiến tới vô hạn khi giá trị của x gần bằng 0.
- 6.
bác bỏ
To destroy violently or abruptly.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa đen của từ 'explode' (nổ tung), ví dụ: 'Họ đã nổ tung huyền thoại đó'. Đúng phải là 'Họ đã bác bỏ huyền thoại đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta dùng các động từ chỉ hành động bác bỏ bằng lập luận thay vì dùng từ chỉ sự phá hủy vật lý để diễn đạt nghĩa bóng này.
- They sought to explode the myth.
- They sought to explode the myth that hard work is the only path to success.Họ đã cố gắng bác bỏ huyền thoại rằng làm việc chăm chỉ là con đường duy nhất dẫn đến thành công.