react
verb/ɹiːˈækt/- 1.
phản ứng
To act in response.
⚠ Từ 'phản ứng' cũng được dùng cho nghĩa hóa học (tác động qua lại giữa các chất), nhưng trong ngữ cảnh đó nó thường đi kèm với các danh từ chỉ hóa chất hoặc hiện tượng vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phản ứng' có thể dùng cho cả người và các chất hóa học, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, nó dùng để chỉ cách con người đáp lại một sự việc.
- How did she react to the news?
- How did she react to the news?Cô ấy đã phản ứng thế nào với tin tức đó?
- 2.
diễn lại
To act or perform a second time; to do over again; to reenact.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để chỉ việc lặp lại một hành động mang tính lịch sử hoặc kịch nghệ.
- It is somewhat extraordinary, that the offence for which James II, was expelled, that of setting up power by assumption, should be re-acted, under another shape and form, by the parliament that expelled him.
- The parliament has chosen to react the very mistakes they once condemned.Quốc hội đã diễn lại chính những sai lầm mà họ từng lên án trước đây.
- 3.
phản lại bằng một lực ngược chiều
To return an impulse or impression; to resist the action of another body by an opposite force
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, thường dùng để mô tả định luật III Newton về tương tác giữa các vật thể.
- Every body reacts on the body that impels it from its natural state.
- Every body reacts on the body that impels it from its natural state.Mọi vật đều phản lại bằng một lực ngược chiều lên vật đã tác động vào nó.
- 4.
tác dụng
To act upon each other; to exercise a reciprocal or a reverse effect, as two or more chemical agents; to act in opposition.
ℹ Trong ngữ cảnh hóa học, 'tác dụng' thường được dùng để mô tả sự tương tác giữa các chất, khác với 'phản ứng' vốn mang nghĩa rộng hơn về sự biến đổi chất.
- Acid and base react with each other to form salt and water.Axit và bazơ tác dụng với nhau tạo thành muối và nước.
- 5.
thả biểu tượng cảm xúc
To post a reaction (icon or emoji indicating how one feels about a posted message).
⚠ Học sinh hay viết 'phản ứng với bài viết', nhưng từ 'phản ứng' thường dùng cho các tình huống nghiêm túc hoặc hóa học; đúng phải là 'thả biểu tượng cảm xúc'.
ℹ Trong ngôn ngữ mạng tại Việt Nam, từ 'react' (giữ nguyên tiếng Anh) được sử dụng rất phổ biến như một động từ trong giao tiếp hàng ngày.
- Please react to my post.Bạn hãy thả biểu tượng cảm xúc vào bài viết của tôi nhé.