respond

verb/ɹɪˈspɒnd//ɹəˈspɒnd/
  1. 1.

    trả lời

    To say something in return; to answer; to reply.

    ℹ Khi dùng 'trả lời', người học thường quên giới từ 'với' hoặc 'cho' nếu muốn nhấn mạnh đối tượng nhận phản hồi, nhưng trong nhiều trường hợp có thể bỏ qua giới từ này.

    • to respond to a question or an argument
    • He responded to my question very politely.Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách rất lịch sự.
  2. 2.

    phản ứng

    To act in return; to carry out an action or in return to a force or stimulus; to do something in response.

    ℹ Từ này dùng cho cả vật chất, sinh vật và các hệ thống phức tạp khi có sự tương tác qua lại.

    • As in much of biology, the most satisfying truths in ecology derive from manipulative experimentation. Tinker with nature and quantify how it responds.
    • Tinker with nature and quantify how it responds.Hãy thử tác động vào tự nhiên và đo lường xem nó phản ứng như thế nào.
  3. 3.

    tương ứng

    To correspond with; to suit.

    ℹ Từ 'tương ứng' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng có sự đồng nhất về mặt ý nghĩa hoặc giá trị.

    • For his great deeds respond his speeches great.
    • His actions correspond to his great speeches.Những hành động của anh ấy tương ứng với những bài diễn văn hùng hồn của anh ấy.
  4. 4.

    chấp hành

    To satisfy; to answer.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đáp ứng' trong ngữ cảnh pháp lý; đúng phải là 'chấp hành' khi nói về việc thực hiện phán quyết.

    ℹ Trong ngữ cảnh pháp luật, 'chấp hành' nhấn mạnh vào nghĩa vụ thực hiện mệnh lệnh hoặc phán quyết, khác với 'đáp ứng' thường dùng cho nhu cầu hoặc mong đợi.

    • The prisoner was held to respond the judgment of the court.
    • The defendant must respond to the judgment of the court.Bị cáo phải chấp hành phán quyết của tòa án.
  5. 5.

    chịu trách nhiệm chi trả

    To be liable for payment.

    ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'respond' mang nghĩa chịu trách nhiệm tài chính, khác với nghĩa 'trả lời' thông thường.

    • The defendant must respond for all the victim's medical expenses.Bị cáo phải chịu trách nhiệm chi trả toàn bộ chi phí y tế cho nạn nhân.

respond

noun/ɹɪˈspɒnd//ɹəˈspɒnd/
  1. 1.

    sự phản hồi

    A response.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một sự phản hồi'; vì 'sự phản hồi' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ. Đúng phải là 'một phản hồi'.

    ℹ Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh, 'sự phản hồi' thường được dùng để chỉ thông tin phản hồi hoặc ý kiến đóng góp.

    • We are still waiting for a response from the company.Chúng tôi vẫn đang chờ sự phản hồi từ phía công ty.
  2. 2.

    câu đáp xướng

    A versicle or short anthem chanted at intervals during the reading of a lection.

    ℹ Từ này mang tính chuyên môn trong ngữ cảnh phụng vụ tôn giáo, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The choir sang the respond after each scripture reading.Ca đoàn cất lên câu đáp xướng sau mỗi đoạn bài đọc kinh thánh.
  3. 3.

    trụ áp tường

    A half-pillar, pilaster, or any corresponding device engaged in a wall to receive the impost of an arch.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The architect designed a respond to support the arch.Kiến trúc sư đã thiết kế một trụ áp tường để chịu lực cho vòm cung này.