answer
noun/ˈɑːn.sə//ˈa̝n.sə/- 1.
câu trả lời, câu trả lời, tin trả lời, trả lời
A response or reply; something said or done in reaction to a statement or question.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'câu trả lời' (phản hồi cho câu hỏi/lời đề nghị) và 'giải pháp' (cách giải quyết vấn đề). Trong câu 'câu trả lời cho bài toán', nếu ý nói cách giải thì phải dùng 'lời giải' hoặc 'đáp án'.
ℹ Mặc dù 'câu trả lời' có từ 'câu', nó vẫn được dùng để chỉ các phản hồi bằng hành động hoặc văn bản dài, không chỉ giới hạn ở một câu nói.
- Her answer to his proposal was a slap in the face.
- When a student types a complex question into a chatbot, they get a polished (though not necessarily authentic, accurate or nuanced) answer in seconds.
- 2.
giải pháp, đáp án
A solution to a problem.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giải pháp' thường được dùng cho các vấn đề phức tạp hoặc mang tính hệ thống, thay vì dùng từ 'câu trả lời' vốn chỉ dùng cho các câu hỏi thông thường.
- There is no simple answer to corruption.
- Violence is not the answer to disagreements.
- 3.
phiên bản
Someone or something that fills a similar role or position.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'answer' thành 'câu trả lời' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'phiên bản' hoặc 'đối trọng'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn so sánh một người với một người khác có tầm ảnh hưởng tương đương ở một khu vực khác, ta dùng cấu trúc 'phiên bản của [tên] tại [địa điểm]'.
- Anti-pornography crusader Mary Whitehouse, who successfully brought London's Gay News to trial recently on charges of "blasphemy," is emerging as England's answer to Anita Bryant.
- She is considered England's answer to Anita Bryant.Cô ấy được coi là phiên bản của Anita Bryant tại nước Anh.
- 4.
bản trả lời
A document filed in response to a complaint, responding to each point raised in the complaint and raising counterpoints.
⚠ Học sinh hay dùng 'câu trả lời' để chỉ văn bản pháp lý này; đúng phải là 'bản trả lời' hoặc 'đơn phản hồi' trong ngữ cảnh tòa án.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ 'answer' mang nghĩa chuyên biệt là văn bản phản hồi chính thức, không phải là một câu trả lời thông thường trong giao tiếp.
- The defendant's lawyer filed the answer with the court on time.Luật sư của bị đơn đã nộp bản trả lời cho tòa án đúng thời hạn.