solve

verb/sɒlv/[sɔɫv]
  1. 1.

    giải quyết

    To find an answer or solution to a problem or question; to work out.

    • True piety would effectually solve such scruples.
    • God shall solve the dark decrees of fate.
  2. 2.

    phá án

    to find out the perpetrator, the motive etc (of crime)

    Học sinh hay viết 'giải quyết vụ án'; đúng phải là 'phá án' vì 'giải quyết' thường dùng cho vấn đề chung chung.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'phá án' thường được dùng như một động từ chỉ hành động điều tra và tìm ra kết quả cuối cùng của một vụ án.

    • to solve a murder   to solve a crime
    • The police spent months to solve this murder case.Cảnh sát đã mất nhiều tháng để phá án vụ giết người này.
  3. 3.

    giải

    To find the values of variables that satisfy a system of equations and/or inequalities.

    Từ 'giải' cũng được dùng cho nghĩa 'tìm ra lời giải cho một vấn đề', nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó gắn liền với các ẩn số và phương trình.

    Trong toán học, 'giải' được dùng phổ biến cho cả phương trình, hệ phương trình và bất phương trình.

    • Have you finished solving this system of equations?Bạn đã giải xong hệ phương trình này chưa?
  4. 4.

    biến đổi

    To algebraically manipulate an equation or inequality into a form that isolates a chosen variable on one side, so that the other side consists of an expression that may be used to generate solutions.

    Trong ngữ cảnh toán học, từ này nhấn mạnh vào quá trình thao tác đại số hơn là việc tìm ra kết quả cuối cùng.

    • You need to solve this equation to find the value of x.Bạn cần biến đổi phương trình này để tìm giá trị của x.
  5. 5.

    tháo rời

    To loosen or separate the parts of.

    Nghĩa này của 'solve' hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các động từ như 'dismantle' hoặc 'take apart'.

    • I am trying to solve the parts of this machine to repair it.Tôi đang cố gắng tháo rời các bộ phận của chiếc máy này để sửa.
  6. 6.

    tháo rời

    To loosen or separate the parts of.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'giải quyết' (vấn đề) trong tiếng Anh hiện đại; cần lưu ý đây là nghĩa cổ, chỉ dùng cho vật lý.

    Đây là một nghĩa cổ của từ 'solve' và hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh thông dụng. Trong tiếng Việt, không có từ nào mang nghĩa 'solve' theo cách này mà lại trùng với nghĩa 'giải quyết vấn đề'.

    • The craftsman carefully solved the parts of the antique watch.Người thợ thủ công cẩn thận tháo rời các bộ phận của chiếc đồng hồ cổ.

solve

noun/sɒlv/[sɔɫv]
  1. 1.

    lời giải

    A solution; an explanation.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại gần như không còn được dùng như một danh từ, ngoại trừ trong một số ngữ cảnh lóng hoặc văn chương cổ.

    • The solve is this, that thou dost common grow.
    • KEVIN: I decided a long time ago that just because I love Raymond, doesn't mean I have to love the people he works with. Good solve, Detective.