clear

adj/ˈklɪə/[ˈkʰlɪə̯]
  1. 1.

    trong suốt, trong

    Transparent in colour.

    ℹ Từ này được dùng để mô tả các vật liệu như thủy tinh, nhựa hoặc chất lỏng không màu.

    • as clear as crystal
    • The water in this stream is very clear.Nước ở suối này rất trong suốt.
  2. 2.

    sáng sủa

    Bright; luminous; not dark or obscured.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sáng sủa' thường được dùng để mô tả một không gian hoặc bề mặt có đủ ánh sáng, trong khi 'sáng' mang nghĩa chung hơn về độ chiếu sáng.

    • The windshield was clear and clean.
    • Congress passed the President’s Clear Skies legislation.
  3. 3.

    thông thoáng

    Free of obstacles.

    ℹ Từ 'thông thoáng' thường dùng cho không gian có lối đi hoặc luồng giao thông, trong khi 'trống trải' nhấn mạnh vào không gian rộng và không có vật cản.

    • The driver had mistakenly thought the intersection was clear.
    • the coast is clear
  4. 4.

    trong xanh

    Without clouds.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trong xanh' thường được dùng để miêu tả bầu trời khi không có mây và có màu xanh sáng.

    • clear weather; a clear day
    • Serene, smiling, enigmatic, she faced him with no fear whatever showing in her dark eyes. The clear light of the bright autumn morning had no terrors for youth and health like hers.
  5. 5.

    quang đãng

    Of the sky, such that less than one eighth of its area is obscured by clouds.

    ℹ Từ 'quang đãng' thường được dùng để mô tả thời tiết hoặc không gian mở rộng, khác với 'trong xanh' vốn chỉ tập trung vào màu sắc của bầu trời.

    • The sky is clear today, perfect for a picnic.Hôm nay bầu trời quang đãng, rất thích hợp để đi dã ngoại.
  6. 6.

    rõ ràng

    Free of ambiguity or doubt; easily understood.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rõ ràng' thường được dùng để mô tả cả cách diễn đạt ngôn ngữ lẫn sự minh bạch trong hành động hoặc ý định.

    • He gave clear instructions not to bother him at work.
    • She made it clear that she dislike me.

clear

adv/ˈklɪə/[ˈkʰlɪə̯]
  1. 1.

    hẳn

    All the way; entirely.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hẳn' hoặc 'tận' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn tất của một hành động di chuyển vượt qua một khoảng cách.

    • I threw it clear across the river to the other side.
    • I threw it clear across to the other side.Tôi ném nó bay hẳn sang bờ bên kia.
  2. 2.

    tránh xa

    Not near something or touching it.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đứng rõ đường ray' vì nhầm với nghĩa 'rõ ràng'; đúng phải là 'đứng tránh xa đường ray'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một động từ chỉ hành động giữ khoảng cách thay vì chỉ trạng thái tĩnh.

    • Stand clear of the rails, a train is coming.
    • Stand clear of the rails, a train is coming.Hãy tránh xa đường ray, tàu hỏa đang tới đấy.
  3. 3.

    dẫn trước

    Free (or separate) from others.

    ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, 'dẫn trước' thường được dùng để chỉ khoảng cách về điểm số hoặc vị trí xếp hạng.

    • Much soul-searching is going on at the west London club who, just seven weeks ago, were five points clear at the top of the table and playing with the verve with which they won the title last season.
    • The team was five points clear at the top of the table.Đội bóng đã dẫn trước năm điểm so với các đối thủ khác trên bảng xếp hạng.
  4. 4.

    rõ ràng

    In a clear manner; plainly.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy nói rõ' thay vì 'anh ấy nói rõ ràng' khi muốn nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi bổ nghĩa cho động từ, ta thường thêm từ 'ràng' vào sau 'rõ' để tạo thành trạng từ rõ ràng.

    • Now clear I understand What oft my steadiest thoughts have searched in vain
    • I want you to know how he spoke: he spoke loud, and he spoke clear.

clear

verb/ˈklɪə/[ˈkʰlɪə̯]
  1. 1.

    dọn dẹp

    To remove obstructions, impediments or other unwanted items from.

    ⚠ Học sinh thường dùng từ 'làm sạch' (to clean) thay vì 'dọn dẹp' khi nói về việc thu dọn đồ đạc trên bàn. 'Làm sạch' chỉ việc lau chùi vết bẩn, còn 'dọn dẹp' chỉ việc di chuyển đồ vật đi chỗ khác.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dọn dẹp' thường được dùng cho các không gian nhỏ như bàn ăn hoặc phòng ốc, trong khi 'giải tỏa' thường được dùng cho các không gian lớn như đường phố hoặc khu vực bị tắc nghẽn.

    • Police took two hours to clear the road.
    • If you clear the table, I'll wash up.
  2. 2.

    dọn sạch

    To remove (items or material) so as to leave something unobstructed or open.

    ⚠ Từ 'dọn dẹp' có thể được dùng cho cả nghĩa 'loại bỏ vật cản' và 'làm sạch không gian', nhưng 'dọn sạch' nhấn mạnh hơn vào việc làm cho bề mặt trở nên trống trải hoàn toàn.

    ℹ Khi dùng với nghĩa loại bỏ vật cản, 'dọn sạch' thường đi kèm với các từ chỉ vị trí như 'trên bàn', 'trong phòng' hoặc 'khỏi lối đi'.

    • Please clear all this stuff off the table.
    • The loggers came and cleared the trees.
  3. 3.

    chuồn

    To leave abruptly; to clear off or clear out.

    ⚠ Học sinh có thể dùng 'dọn' hoặc 'làm sạch' trong ngữ cảnh này, nhưng đó là nghĩa của các từ khác. Đúng phải là 'chuồn' hoặc 'rút'.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính thân mật, chỉ dùng trong văn nói hoặc tình huống không trang trọng.

    • Then the whole population cleared into the forest, expecting all kinds of calamities to happen, while, on the other hand, the steamer Fresleven commanded left also in a bad panic, in charge of the engineer, I believe.
    • Seeing the police arrive, they cleared out immediately.Thấy cảnh sát đến, bọn họ liền chuồn ngay lập tức.
  4. 4.

    trở nên quang đãng

    To become free from obstruction or obscurement; to become transparent.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'trở nên quang đãng' thường được dùng cho thời tiết hoặc tầm nhìn, trong khi 'trong trở lại' được dùng cho chất lỏng.

    • When the road cleared we continued our journey.
    • After a heavy rain, the sky cleared nicely for the evening.
  5. 5.

    làm sáng tỏ

    To eliminate ambiguity or doubt from (a matter); to clarify or resolve; to clear up.

    ℹ Cụm từ 'làm sáng tỏ' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thảo luận công việc để chỉ việc giải quyết những hiểu lầm.

    • We need to clear this issue once and for all.
    • We need to clear this issue once and for all.Chúng ta cần làm sáng tỏ vấn đề này một lần cho xong.
  6. 6.

    minh oan

    To remove from suspicion, especially of having committed a crime.

    ⚠ Học sinh hay viết 'làm sạch anh ấy'; đúng phải là 'minh oan cho anh ấy' khi nói về tội lỗi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'minh oan' thường đi kèm với giới từ 'cho' để chỉ người được giải tội.

    • The court cleared the man of murder.
    • […] yet I appeal to the reader, and am sure he will clear me from Partiality.

clear

noun/ˈklɪə/[ˈkʰlɪə̯]
  1. 1.

    khoảng trống

    Empty or open area.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khoảng trống' thường được dùng để chỉ không gian vật lý trống trải, không nhất thiết phải là một vùng đất tự nhiên.

    • The deer were standing in the clear.
    • The deer were standing in the clear.Con hươu đang đứng ở giữa khoảng trống.
  2. 2.

    khoảng thông thủy

    Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng và kiến trúc để chỉ khoảng cách trống thực tế bên trong lòng một không gian, không bao gồm độ dày của các vật liệu bao quanh.

    • a room ten feet square in the clear
    • The room is ten feet square in the clear.Căn phòng rộng mười feet tính theo khoảng thông thủy.
  3. 3.

    lần vượt màn

    The completion of a stage or challenge, or of the whole game.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'clear' như một danh từ trực tiếp trong câu tiếng Việt (ví dụ: 'Tôi đã đạt được một clear'), nhưng nên dùng cụm từ 'lần vượt màn' để diễn đạt tự nhiên hơn.

    ℹ Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, từ 'clear' thường được dùng như một động từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, nhưng khi cần một danh từ trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, 'lần vượt màn' là cách diễn đạt chính xác.

    • It took me weeks to achieve a one-credit clear (1CC).
    • It took me weeks to achieve a one-credit clear.Tôi đã mất nhiều tuần để đạt được một lần vượt màn chỉ với một đồng xu.