create
verb/kɹiːˈeɪt/- 1.
tạo ra, sáng tạo, tạo, tạo nên
To bring into existence; (sometimes in particular:)
⚠ Người học thường viết 'tạo' thay vì 'tạo ra' khi nói về việc làm ra một vật thể cụ thể; nên dùng 'tạo ra' để nhấn mạnh kết quả của hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tạo ra' thường được dùng cho cả vật hữu hình và các khái niệm trừu tượng, nhưng cần có tân ngữ theo sau.
- You can create the color orange by mixing yellow and red.
- … God created man a moral agent.
- 2.
tạo ra
To bring into existence; (sometimes in particular:)
ℹ Trong tiếng Việt, 'tạo ra' thường được dùng cho cả vật chất hữu hình và các khái niệm trừu tượng, nhưng không dùng cho việc phong tước hay bổ nhiệm chức vụ.
- In the beginning God created yᵉ heauen and the earth. And the earth was without forme & voyde, and darkenes was vpon the depe, & the Spirit of God moued vpon the waters.
- They created a new world in this game.Họ đã tạo ra một thế giới mới trong trò chơi này.
- 3.
tạo ra
To bring into existence; (sometimes in particular:)
ℹ Trong tiếng Việt, 'tạo ra' thường được dùng cho cả vật thể hữu hình và các khái niệm trừu tượng, nhưng không dùng cho việc phong tước hay bổ nhiệm chức vụ.
- Couturiers create exclusive garments for an affluent clientele.
- From the ground, Colombo’s port does not look like much.[…] But viewed from high up in one of the growing number of skyscrapers in Sri Lanka’s capital, it is clear that something extraordinary is happening: China is creating a shipping hub just 200 miles from India’s southern tip.
- 4.
gây ra
To cause, to bring (a non-object) about by an action, behavior, or event, to occasion.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'gây ra' và 'tạo ra' khi nói về hậu quả tiêu cực; 'gây ra' thường được dùng cho các vấn đề, khó khăn, còn 'tạo ra' dùng cho các kết quả trung tính hoặc tích cực hơn. — Từ 'tạo ra' cũng được dùng cho nghĩa 'làm cho cái gì đó tồn tại', nhưng ở nghĩa này, nó mang sắc thái trung tính hơn khi đi với các danh từ chỉ hậu quả.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về hậu quả tiêu cực, người bản ngữ ưu tiên dùng 'gây ra' thay vì 'tạo ra'.
- crop failures created food shortages and high prices; his stubbornness created many difficulties
- A sudden chemical spill on the highway created a chain‐collision which created a record traffic jam.
- 5.
phong
To confer or invest with a rank or title of nobility, to appoint, ordain or constitute.
⚠ Học sinh hay dùng 'tạo ra' (tương đương với 'bring into existence') để nói về việc phong tước, ví dụ 'Nữ hoàng đã tạo ra ông ấy làm công tước'; đúng phải là 'phong'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phong' thường đi kèm với tước hiệu hoặc chức vụ, ví dụ: 'phong tước', 'phong chức', 'phong danh'.
- Henry VIII created him a Duke. Last month, the queen created two barons.
- Under the concordate with Belgium, at least one Belgian clergyman must be created cardinal; by tradition, every archbishop of Mechelen is thus created a cardinal.
- 6.
sáng tạo
To be or do something creative, imaginative, originative.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sáng tạo' thường được dùng như một động từ chỉ hoạt động tư duy hoặc hành động nghệ thuật, không cần tân ngữ đi kèm trong ngữ cảnh này.
- Children usually enjoy creating, never mind if it is of any use!
- Children usually enjoy creating, never mind if it is of any use!Trẻ em thường rất thích sáng tạo, dù sản phẩm có hữu ích hay không.