get

verb/ɡɛt//ɡɪt/
  1. 1.

    mua, được, lấy

    To obtain; to acquire.

    Người học hay dùng 'lấy' cho mọi trường hợp của 'get', nhưng 'lấy' thường mang nghĩa là cầm hoặc mang đi. Với nghĩa mua sắm, nên dùng 'mua'.

    Trong tiếng Việt, từ 'mua' chỉ rõ hành động giao dịch thương mại, trong khi 'kiếm được' mang nghĩa nỗ lực tìm kiếm để sở hữu.

    • I'm going to get a computer tomorrow from the discount store.
    • Lance is going to get Mary a ring.
  2. 2.

    nhận, nhận được

    To receive.

    • I got a computer from my parents for my birthday.
    • He got a severe reprimand for that.
  3. 3.

    To have. See usage notes.

    Trong tiếng Anh nói, cấu trúc 'have got' thường được dùng thay cho 'have' để chỉ sự sở hữu, nhưng trong tiếng Việt, ta chỉ dùng 'có' cho cả hai trường hợp này.

    • I've got a concert ticket for you.
    • "Yeah, and I got a bridge in Brooklyn I'd like to sell you," was Peter's response to his wife.
  4. 4.

    lấy

    To fetch, bring, take.

    Khi dùng 'lấy' với nghĩa là đi lấy một vật gì đó, người Việt thường thêm từ 'giúp' hoặc 'cho' để thể hiện sự lịch sự khi nhờ vả.

    • Can you get my bag from the living-room, please?
    • I need to get this to the office.
  5. 5.

    trở nên

    To become, or cause oneself to become (often with temporary states, past participle adjectives and comparatives).

    Học sinh thường dịch nhầm 'get' thành 'lấy' trong mọi ngữ cảnh; câu 'Tôi lấy đói' là sai, đúng phải là 'Tôi trở nên đói'.

    Từ 'bị' được dùng khi trạng thái thay đổi mang tính tiêu cực, ví dụ 'bị ốm' (get sick).

    • Near-synonyms: become, turn, go, come, fall, grow, wax
    • I'm getting hungry; how about you?
  6. 6.

    làm cho

    To cause to become; to bring about.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'làm cho' (khiến một trạng thái xảy ra) và 'lấy' (để có được vật gì đó). Ví dụ: 'Tôi lấy cái này xong' là sai nếu ý bạn là 'Tôi làm cho cái này xong', đúng phải là 'Tôi làm cho cái này xong'.

    Cấu trúc 'get + tân ngữ + tính từ/quá khứ phân từ' thường được dịch là 'làm cho + tân ngữ + tính từ/động từ' để diễn tả việc tác động lên đối tượng.

    • That song gets me so depressed every time I hear it.
    • I'll get this finished by lunchtime.

get

noun/ɡɛt//ɡɪt/
  1. 1.

    đứa con hoang

    Offspring, especially illegitimate.

    Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp hiện đại vì nó mang sắc thái miệt thị và lỗi thời; thay vào đó hãy dùng 'con ngoài giá thú' trong ngữ cảnh trang trọng.

    Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt khi ám chỉ nguồn gốc xuất thân của một người.

    • At the time when I am making these observations, one of his colts is the first favourite for the Derby; and it will be recollected, that a filly of his get won the Oaks in 1808.
    • You must admit that the bastard get of Paul Atreides would be no more than juicy morsels for those two [tigers].
  2. 2.

    dòng dõi

    Lineage.

    Từ 'get' với nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc văn học cổ.

    • This horse is of noble get.Con ngựa này thuộc dòng dõi quý tộc.
  3. 3.

    pha cứu bóng

    A difficult return or block of a shot.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'pha cứu bóng' (hành động) với 'sự cứu thua' (kết quả chung chung); 'pha cứu bóng' dùng cụ thể cho từng tình huống chặn bóng.

    Từ 'get' trong ngữ cảnh thể thao này là tiếng lóng chuyên môn, thường dùng trong bóng đá hoặc quần vợt. Trong tiếng Việt, ta thường dùng danh từ ghép với 'pha' để chỉ một tình huống cụ thể.

    • The goalkeeper made a brilliant get in the final minute of the match.Thủ môn đã có một pha cứu bóng xuất thần ở phút cuối trận.
  4. 4.

    món hời

    Something gotten, something gained or won; an acquisition.

    Trong tiếng Việt, 'món hời' thường được dùng để chỉ một món đồ mua được với giá rẻ hoặc một cơ hội tốt, phù hợp với sắc thái của 'get' trong ngữ cảnh này.

    • I had reconnected with the lust of my life while landing a big get for the magazine.
    • Getting this star for an interview was a real get for our magazine.Phỏng vấn được ngôi sao này là một món hời cho tạp chí của chúng tôi.
  5. 5.

    bài đăng số đẹp

    A message or post on an online platform, particularly imageboards, with a unique identifier deemed special or rare, usually due to patterns in the ID.

    Đây là một thuật ngữ tiếng lóng đặc thù của văn hóa internet, thường dùng để chỉ việc người dùng canh thời điểm để đăng bài sao cho số ID của bài viết đó có các con số trùng lặp hoặc theo quy luật.

    • I just landed a get on this forum.Tôi vừa giành được một bài đăng số đẹp trên diễn đàn này.

get

noun/ɡɛt//ɡɪt/
  1. 1.

    thằng khốn

    Synonym of git (“contemptible person”).

    Học sinh không nên dùng từ này trong môi trường học đường hoặc với người lạ vì đây là từ ngữ xúc phạm, không phải từ dùng để gọi bạn bè thân thiết.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ người như 'thằng' hay 'đồ' thường đi kèm với từ chỉ tính chất xấu để tạo thành lời chửi rủa, khác với cách dùng 'get' trong tiếng Anh vốn là một danh từ độc lập.

    • Kylie: Oi, Bono! You lazy get! Have you finished my song yet?
    • Oi, you lazy get! Have you finished the work yet?Này thằng khốn, mày đã làm xong việc chưa?

get

noun/ɡɛt//ɡɪt/