lose
verb/luːz//luz/- 1.
làm mất, mất
To cease to have (something) in one's possession or capability.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'làm mất' (đánh mất cái gì) và 'thua' (thua trong một cuộc thi). Đúng phải là 'Tôi làm mất chìa khóa' thay vì 'Tôi thua chìa khóa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm mất' thường đi kèm với các vật sở hữu cụ thể, trong khi 'đánh mất' mang sắc thái nhấn mạnh vào sự mất mát những thứ trừu tượng hoặc quan trọng hơn.
- If you lose that ten-pound note, you'll be sorry.
- He lost his hearing in the explosion.
- 2.
mất
To cease to have (something) in one's possession or capability.
ℹ Từ 'mất' được dùng cho cả vật hữu hình (chìa khóa) và các khái niệm trừu tượng (cơ hội, hy vọng).
- Johnny lost a tooth, but kept it for the tooth fairy.
- He lost his spleen in a car wreck.
- 3.
giảm
To cease to have (something) in one's possession or capability.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi đã mất năm cân' khi nói về cân nặng; đúng phải là 'tôi đã giảm năm cân'. 'Mất' chỉ dùng khi đồ vật bị thất lạc.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về cân nặng, chúng ta dùng các động từ chỉ sự thay đổi số lượng như 'giảm' thay vì dùng từ 'mất' (vốn chỉ sự thất lạc đồ vật).
- I’ve lost five pounds this week.
- I’ve lost five pounds this week.Tuần này tôi đã giảm năm cân.
- 4.
mất
To cease to have (something) in one's possession or capability.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mất' được dùng cho cả vật hữu hình (chìa khóa, tiền) và vật vô hình (cơ hội, hy vọng) mà không cần thay đổi từ ngữ.
- She lost all her sons in the war.
- I hold it true, whate’er befall; I feel it, when I sorrow most; ’Tis better to have loved and lost Than never to have loved at all.
- 5.
làm mất
To cease to have (something) in one's possession or capability.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi mất ví' thay vì 'tôi làm mất ví' khi muốn nhấn mạnh hành động vô ý; trong ngữ cảnh này 'làm mất' rõ nghĩa hơn.
ℹ Khi nói về việc để quên hoặc đánh rơi đồ vật, người Việt thường dùng 'làm mất' để chỉ sự vô ý.
- Frank had lost $500 staying in Vegas.
- I lost my wallet on the bus.Tôi đã làm mất ví tiền trên xe buýt.
- 6.
mất
To cease to have (something) in one's possession or capability.
ℹ Từ 'mất' trong tiếng Việt thường được dùng cho cả việc đánh mất đồ vật lẫn việc mất đi một quyền lợi hoặc khả năng.
- Users who engage in disruptive behavior may lose their accounts.
- Users who engage in disruptive behavior may lose their accounts.Người dùng có hành vi gây rối có thể bị mất tài khoản.
- 7.
thua
To become a defeated competitor in (a game, competition, trial, etc).
- We lost the football match.
- You just lost The Game.