fail
verb/feɪl//fel/- 1.
thất bại
To be unsuccessful.
- Throughout my life, I have always failed.
- If they ſhoulde gyue battayle it was to be doubted, leaſt through treaſon amõgſt themſelues, the armie ſhould be betrayed into the enimies hands, the which would not fayle to execute all kinde of crueltie in the ſlaughter of the whole nation.
- 2.
không thể
Not to achieve a particular stated goal. (Usage note: The direct object of this word is usually an infinitive.)
⚠ Học sinh hay viết 'chiếc xe tải thất bại khởi động'; đúng phải là 'chiếc xe tải không thể khởi động'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'fail' trong ngữ cảnh này thường được dịch bằng cấu trúc 'không thể' cộng với động từ chính thay vì dùng từ 'thất bại'.
- The truck failed to start.
- The truck failed to start.Chiếc xe tải không thể khởi động được.
- 3.
không
To neglect.
⚠ Học sinh thường dịch 'fail' thành 'thất bại' trong mọi trường hợp; 'thất bại' chỉ dùng khi không đạt được mục tiêu, không dùng khi bỏ sót một việc cần làm.
ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'fail to' thường được dịch bằng cách thêm 'không' trước động từ chính hoặc dùng các cụm từ như 'bỏ sót' nếu muốn nhấn mạnh sự thiếu sót.
- The report fails to take into account all the mitigating factors.
- Those who have advocated the closure of the G.C. have so far failed to say by which alternative route this North-to-West traffic could be carried.
- 4.
hỏng
Of a machine, etc.: to cease to operate correctly.
⚠ Học sinh hay dùng 'thất bại' cho máy móc, ví dụ 'động cơ thất bại'; đúng phải là 'động cơ hỏng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thất bại' chỉ dùng cho người hoặc kế hoạch, không dùng cho máy móc.
- After running five minutes, the engine failed.
- We also found that the only emergency egress from the tram was by smashing the front or rear windscreens, and that emergency lighting had failed when the tram overturned.
- 5.
làm thất vọng
To be wanting to, to be insufficient for, to disappoint, to desert; to disappoint one's expectations.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị thất bại cha mẹ'; đúng phải là 'tôi đã làm thất vọng cha mẹ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm thất vọng' là một cụm động từ chỉ hành động gây ra cảm giác buồn bã cho người khác, khác với 'thất bại' là trạng thái không đạt được mục tiêu cá nhân.
- I've failed my parents many times growing up.
- There shall not fail thee a man on the throne.
- 6.
thi trượt
To receive one or more non-passing grades in academic pursuits.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi đã fail môn tiếng Anh' hoặc 'tôi đã trượt môn tiếng Anh' (thiếu động từ chỉ hành động thi); đúng phải là 'tôi đã thi trượt môn tiếng Anh'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về kết quả học tập, ta cần dùng cụm từ 'thi trượt' để làm rõ hành động thi cử thay vì chỉ dùng từ 'trượt' một cách mơ hồ.
- I failed English last year.
- I failed English last year.Năm ngoái tôi đã thi trượt môn tiếng Anh.