succeed
verb/səkˈsiːd/- 1.
- 2.
kế nhiệm
To replace or supplant someone in order vis-à-vis an office, position, or title.
ℹ Từ 'kế nhiệm' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý cấp cao, nhấn mạnh vào việc chuyển giao quyền lực hoặc chức danh.
- The king's eldest son succeeds his father on the throne.
- After a contentious election, Jones succeeded Smith as president of the republic.
- 3.
nối tiếp
To come after or follow; to be subsequent or consequent; (often with to).
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'theo sau' (follow) trong các ngữ cảnh khác, nhưng 'nối tiếp' nhấn mạnh vào sự liên kết chặt chẽ trong một chuỗi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nối tiếp' thường được dùng để mô tả sự liên tục của các sự kiện hoặc trạng thái, trong khi từ 'kế nhiệm' chỉ dùng cho người thay thế vị trí công việc.
- Her arms were like legs of mutton, her breasts like giant cabbages; her face, broad and fleshy, gave you an impression of almost indecent nakedness, and vast chin succeeded to vast chin.
- After days of heavy rain, days of beautiful sunshine succeeded one another.Sau những ngày mưa dầm, những ngày nắng đẹp nối tiếp nhau xuất hiện.
- 4.
kế vị, thành công
To come in the place of another person, thing, or event; to come next in the usual, natural, or prescribed course of things; to follow; hence, to come next in the possession of anything; (often with to).
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy kế vị ngai vàng' mà thiếu giới từ hoặc dùng sai từ; đúng phải là 'anh ấy kế vị ngai vàng' hoặc 'anh ấy nối ngôi vua'.
ℹ Từ 'kế vị' thường dùng trong ngữ cảnh hoàng gia hoặc các tước hiệu cao quý, trong khi 'nối ngôi' thường chỉ dùng cho việc kế thừa ngôi vị vua.
- Following the death of his mother, he succeeded to the throne.
- So, if the issue of the elder son succeed before the younger, the crown (or: property) falls to me.
- 5.
kế vị
To come in the place of another person, thing, or event; to come next in the usual, natural, or prescribed course of things; to follow; hence, to come next in the possession of anything; (often with to).
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'replace or supplant' về mặt ngữ nghĩa, nhưng 'kế vị' nhấn mạnh vào tính kế thừa chính thống theo trình tự thời gian thay vì chỉ là thay thế đơn thuần.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kế vị' thường được dùng trong ngữ cảnh hoàng gia hoặc các vị trí lãnh đạo cao cấp, trong khi 'nối ngôi' chỉ dùng riêng cho việc kế thừa ngai vàng.
- Princess Buttercup succeeded to the throne as queen after King Willoughby died.
- If he succeeded in February, 670, this would be his sixteenth year.
- 6.
thành công
To prevail in obtaining an intended objective or accomplishment; to prosper as a result or conclusion of a particular effort.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'thắng' thay cho 'thành công' trong ngữ cảnh công việc, ví dụ: 'Tôi đã thắng trong việc sửa xe' là không tự nhiên; đúng phải là 'Tôi đã thành công trong việc sửa xe'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thành công' thường đi kèm với cụm từ 'trong việc' khi muốn diễn đạt hành động cụ thể mà người đó đã hoàn thành.
- The persecution of any righteous practice has never succeeded in the face of history; in fact, it can expedite the collapse of the persecutory regime.
- She succeeded in her efforts to repair the tank.