come
verb/kʌm/[kʰʌm] ~ [kʰɐm]- 1.
lại, đến, lại
To move nearer to the point of perspective.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'đi' (di chuyển ra xa) và 'lại' (di chuyển đến gần). Đừng nói 'Đi đây' khi muốn gọi ai đó đến gần mình, hãy nói 'Lại đây'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lại' được dùng để chỉ sự di chuyển hướng về phía người nói, trong khi 'đi' thường chỉ sự di chuyển rời xa người nói.
- She’ll be coming round the mountain when she comes the wrong way […]
- Look, who comes yonder?
- 2.
lại
To move nearer to the point of perspective.
⚠ Học sinh hay dùng 'đi' thay cho 'lại' khi muốn gọi ai đó đến gần mình; 'đi' mang nghĩa rời xa vị trí người nói, đúng phải là 'lại'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lại' nhấn mạnh hướng di chuyển về phía người nói, trong khi 'đến' có thể dùng cho cả hướng về người nói hoặc một địa điểm xác định.
- I called the dog, but she wouldn't come.
- Stop dawdling and come here!
- 3.
đến
To move nearer to the point of perspective.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đến' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'đây' hoặc 'đó' để làm rõ vị trí đích đến.
- Hold on, I'll come in a second.
- You should ask the doctor to come to your house.
- 4.
đến
To move nearer to the point of perspective.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đến' thường được dùng để chỉ sự di chuyển hướng về phía người nói, tương tự như 'come' trong tiếng Anh.
- No-one can find Bertie Wooster when his aunts come to visit.
- Hundreds of thousands of people come to Disneyland every year.
- 5.
đến
To move nearer to the point of perspective.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'đến' (di chuyển về phía người nói) và 'đi' (di chuyển ra xa người nói). Ví dụ, nếu bạn đang ở nhà và gọi bạn mình, hãy dùng 'đến đây' thay vì 'đi đây'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc lựa chọn giữa 'đến' và 'đi' phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí của người nói tại thời điểm phát ngôn.
- King Cnut couldn't stop the tide coming.
- He threw the boomerang, which came right back to him.
- 6.
đến
To move nearer to the point of perspective.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đến' thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng như 'đây' (đến đây) để làm rõ hướng di chuyển về phía người nói.
- The butler should come when called.
- Come here with me.Hãy đến đây với tôi.
- 7.
lên đỉnh, ra, xuất
To achieve orgasm; to cum; to ejaculate.
⚠ Người học không nên dùng từ 'xuất' một mình vì nó quá khô khan và mang tính y học; hãy dùng 'lên đỉnh' hoặc 'ra' trong ngữ cảnh thân mật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lên đỉnh' là cách nói phổ biến và bớt thô tục hơn so với các từ lóng khác, trong khi 'ra' là từ lóng trực diện và có phần suồng sã hơn.
- She came after a few minutes.
- Come in me!