welcome

adj/ˈwɛl.kəm/
  1. 1.

    được chào đón, được hoan nghênh

    Whose arrival is a cause of joy; received with gladness; admitted willingly to the house, entertainment, or company.

    Cụm từ 'được chào đón' thường dùng để diễn tả cảm giác của người khác đối với một cá nhân, thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • a welcome visitor
    • Refugees are welcome in our city!
  2. 2.

    đáng mừng

    Producing gladness.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'được chào đón' và 'đáng mừng'. Ví dụ, không nên nói 'một vị khách đáng mừng' khi muốn nói 'a welcome guest'; đúng phải là 'một vị khách được chào đón'.

    Khi dùng với nghĩa 'đáng mừng', từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ tin tức hoặc sự kiện.

    • a welcome turn of events;  welcome news
    • “A very welcome, kind, useful present, that means to the parish. By the way, Hopkins, let this go no further. We don't want the tale running round that a rich person has arrived. Churchill, my dear fellow, we have such greedy sharks, and wolves in lamb's clothing. […]”
  3. 3.

    được thoải mái sử dụng

    Followed by to: free to have or enjoy gratuitously.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'welcome to' trong ngữ cảnh này không được dịch là 'chào mừng' mà thường dùng cấu trúc 'được thoải mái' để diễn đạt sự cho phép sử dụng miễn phí.

    • You are welcome to the use of my library.
    • As a political system democracy seems to me extraordinarily foolish, but I would not go out of my way to protest against it. My servant is, so far as I am concerned, welcome to as many votes as he can get. I would very gladly make mine over to him if I could.

welcome

intj/ˈwɛl.kəm/
  1. 1.

    chào mừng, chào, hoan nghênh, xin chào

    Greeting given upon someone's arrival.

    Trong tiếng Việt, 'chào mừng' thường đi kèm với cụm từ 'đến với' hoặc 'đến' để chỉ đích đến của người được chào.

    • Welcome to the life of Electra Heart!
    • Welcome to our home!Chào mừng bạn đến với ngôi nhà của chúng tôi!

welcome

noun/ˈwɛl.kəm/
  1. 1.

    sự chào đón

    The act of greeting someone’s arrival, especially by saying "Welcome!"; reception.

    Trong tiếng Việt, 'sự chào đón' thường đi kèm với các tính từ như 'nồng nhiệt' hoặc 'ấm áp' để diễn tả thái độ của người đón tiếp.

    • We received a very warm welcome at the airport.Chúng tôi đã nhận được sự chào đón rất nồng nhiệt tại sân bay.
  2. 2.

    lời chào mừng

    The utterance of such a greeting.

    Học sinh hay viết 'một cái lời chào mừng'; đúng phải là 'một lời chào mừng' vì 'lời' đã đóng vai trò là loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'lời chào mừng' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như bài phát biểu hoặc thư từ.

    • He sent a warm welcome to all the guests.Ông ấy đã gửi lời chào mừng nồng nhiệt đến tất cả các vị khách.
  3. 3.

    sự đón tiếp

    Kind reception of a guest or newcomer.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự đón tiếp' thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 'nồng hậu' hoặc 'chu đáo' để diễn tả thái độ của người chủ nhà.

    • We entered the house and found a ready welcome.
    • Truth finds an entrance and a welcome too.
  4. 4.

    sự chào đón

    The state of being a welcome guest; a feeling of one's presence and comfort being desired.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự tiếp đón' (reception), tuy nhiên 'sự chào đón' nhấn mạnh vào cảm giác được mong đợi hơn là hành động tiếp đãi cụ thể.

    Từ 'sự chào đón' dùng để chỉ trạng thái cảm xúc hoặc thái độ của người khác đối với mình, khác với hành động chào hỏi khi mới gặp mặt.

    • The townspeople crossed freely from bank to bank, and it stayed that way until breakup in March or April or, in years when winter outstayed its welcome, maybe even May.
    • She felt a warm welcome from her boyfriend's family.Cô ấy cảm nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ gia đình bạn trai.

welcome

verb/ˈwɛl.kəm/
  1. 1.

    chào đón, (đến) chào, chào đón, chào mừng, hoan nghênh

    To affirm or greet the arrival of someone, especially by saying "Welcome!".

    Học sinh hay viết 'chào mừng khách' khi nói về việc đón người đến nhà; đúng phải là 'chào đón khách' vì 'chào mừng' thường dùng cho các sự kiện hoặc lễ kỷ niệm.

    Trong tiếng Việt, 'chào đón' tập trung vào thái độ nồng hậu khi tiếp đón một người mới đến, khác với 'chào' chỉ đơn thuần là hành động nói lời chào hỏi.

    • But Miss Thorn relieved the situation by laughing aloud,[…]. By the time we reached the house we were thanking our stars she had come. Mrs. Cooke came out from under the port-cochere to welcome her.
    • Finnley is the fourth daughter of Jason and Kylie Kelce, having already welcomed Wyatt, Elliotte and Bennett to the family.
  2. 2.

    hoan nghênh

    To accept something willingly or gladly.

    Khác với nghĩa chào đón người mới đến, 'hoan nghênh' trong ngữ cảnh này mang sắc thái đồng tình và ủng hộ đối với một sự việc hoặc hành động.

    • We welcome suggestions for improvement.
    • CPS MerseyCheshire welcomes the jailing of Helen Dove who conned her friend into giving up her job for a dream post that never existed. Kimberley McDonnell lost around £50,000 because of the fraudster.