invite
verb/ɪnˈvaɪt/- 1.
- 2.
mời
To request formally.
⚠ Từ 'mời' cũng được dùng cho nghĩa 'ask for the presence of someone'. Điểm phân biệt là trong nghĩa này, đối tượng đi kèm thường là một hành động (ví dụ: mời ngồi, mời phát biểu) thay vì một địa điểm hay sự kiện.
ℹ Từ 'mời' trong tiếng Việt được dùng cho cả việc yêu cầu sự hiện diện (như mời dự tiệc) và việc đề nghị một cách trang trọng (như mời ngồi, mời phát biểu).
- I invite you all to be seated.
- I always invite criticism of my essays.
- 3.
gây ra
To encourage.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch từ 'invite' theo nghĩa 'mời' (như trong 'mời đi ăn') sang ngữ cảnh này. Đừng viết 'mời sự chú ý'; đúng phải là 'gây ra sự chú ý'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'invite' theo nghĩa này thường đi kèm với những kết quả tiêu cực như rắc rối, sự chú ý không mong muốn hoặc tai họa.
- Wearing that skimpy dress, you are bound to invite attention.
- The refusal to maintain such a navy would invite trouble, and if trouble came would insure disaster.
- 4.
lôi cuốn
To allure; to draw to; to tempt to come; to induce by pleasure or hope; to attract.
ℹ Khi dùng với nghĩa thu hút, từ này thường chỉ các yếu tố tự nhiên hoặc hoàn cảnh tạo ra cảm giác dễ chịu, không phải là lời mời trực tiếp từ con người.
- to inveigle and invite th' unwary sense
- shady groves, that easy sleep invite