invitation
noun/ɪnvɪˈteɪʃən/[ɪnvɪˈtʰeɪʃən] ~ [ɪnvɪˈtʰeɪʃn̩]- 1.
lời mời
The act of inviting; solicitation; the requesting of a person's company.
- an invitation to a party, to a dinner, or to visit a friend
- At her invitation he outlined for her the succeeding chapters with terse military accuracy ; and what she liked best and best understood was avoidance of that false modesty which condescends, turning technicality into pabulum.
- 2.
thiệp mời, giấy mời
A document or verbal message conveying an invitation.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thiệp mời'; đúng phải là 'một tấm thiệp mời'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thiệp mời' thường được dùng cho các sự kiện trang trọng như đám cưới, trong khi 'giấy mời' thường dùng cho các cuộc họp hoặc sự kiện công việc.
- We need to print off fifty invitations for the party.
- We need to print off fifty invitations for the party.Chúng tôi cần in năm mươi tấm thiệp mời cho bữa tiệc.
- 3.
sự cám dỗ
Allurement; enticement.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ những tình huống tạo điều kiện cho hành vi sai trái xảy ra.
- Leaving your wallet out on the table is an invitation to thieves.Việc để ví tiền hớ hênh trên bàn là một sự cám dỗ đối với kẻ trộm.
- 4.
đòn nhử
A line that is intentionally left open to encourage the opponent to attack.
ℹ Từ này được dùng phổ biến trong các trò chơi chiến thuật hoặc võ thuật, không dùng để chỉ lời mời dự tiệc.
- He threw out an invitation to get his opponent to overextend before launching a counterattack.Anh ấy tung ra một đòn nhử để đối phương sơ hở rồi mới phản công.
- 5.
lời mời gọi
The brief exhortation introducing the confession in the Anglican communion-office.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong ngữ cảnh tôn giáo, không dùng để chỉ việc mời khách đến nhà hay sự kiện xã hội.
- The pastor read the invitation before the confession began.Mục sư đọc lời mời gọi trước khi bắt đầu phần xưng tội.
- 6.
lời mời nâng mức
A bid that tells one's partner that game or slam is likely if their hand is at the strong end of what they have indicated.
⚠ Học sinh hay dùng 'lời mời' chung chung trong ngữ cảnh bài Bridge; đúng phải là 'lời mời nâng mức' để phân biệt với lời mời đi dự tiệc.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bộ môn bài Bridge, không dùng trong giao tiếp đời thường.
- I assume also that opener would have shown no interest in slam by either bidding 4NT or 50 after the slam invitation of 46.
- To any other invitation made by the captain, acceptance or refusal of the invitation is exclusively a question of points within the range advertised in the opening statement, and the invitation is always in the last called suit.