shake
verb/ˈʃeɪk/- 1.
lắc, lắc, lay
To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
ℹ Từ 'lắc' được dùng cho cả hành động chủ động làm vật rung chuyển (lắc lon nước) và hành động rung chuyển tự nhiên (cái cây bị gió làm rung).
- The earthquake shook the building.
- He shook the can of soda for thirty seconds before delivering it to me, so that, when I popped it open, soda went everywhere.
- 2.
lắc
To move (one's head) from side to side, especially to indicate refusal, reluctance, or disapproval.
⚠ Từ 'lắc' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển từ bên này sang bên kia' (lắc lư), nhưng trong ngữ cảnh này, nó bắt buộc phải kết hợp với 'đầu' để chỉ hành động từ chối.
ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường đi kèm với danh từ 'đầu' (lắc đầu) để làm rõ nghĩa, khác với tiếng Anh chỉ cần dùng động từ 'shake'.
- Shaking his head, he kept repeating “No, no, no”.
- I became alſo a reproch vnto them: when they looked vpon me, they ſhaked their heads.
- 3.
lắc
To move or remove by agitating; to throw off by a jolting or vibrating motion.
⚠ Từ 'lắc' cũng dùng cho nghĩa 'di chuyển qua lại nhanh' (sense 1), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào kết quả làm vật rơi ra.
ℹ Từ 'lắc' thường dùng cho hành động cầm vật đó trên tay, trong khi 'rung' dùng cho hành động tác động vào vật cố định như cái cây.
- to shake fruit down from a tree
- […]Shake off the golden ſlumber of repoſe;[…]
- 4.
làm chấn động
To disturb emotionally; to shock.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa cảm xúc, ví dụ viết 'cái chết làm cô ấy rung chuyển' (nghĩa là làm cô ấy di chuyển vật lý); đúng phải là 'làm chấn động' hoặc 'gây sốc'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về tác động tâm lý mạnh, chúng ta thường dùng kèm các từ như 'tinh thần' hoặc 'tâm lý' để làm rõ nghĩa.
- Her father’s death shook her terribly.
- He was shaken by what had happened.
- 5.
rũ bỏ
To lose, evade, or get rid of (something).
ℹ Trong tiếng Việt, 'rũ bỏ' thường được dùng với các danh từ trừu tượng như cảm giác, nỗi sợ hoặc quá khứ.
- I can’t shake the feeling that I forgot something.
- I can’t shake the feeling that I forgot something.Tôi không thể rũ bỏ cảm giác rằng mình đã quên điều gì đó.
- 6.
run rẩy
To move from side to side.
ℹ Trong tiếng Việt, 'run rẩy' thường dùng cho người hoặc bộ phận cơ thể khi bị lạnh hoặc sợ, trong khi 'rung' thường dùng cho đồ vật hoặc mặt đất.
- She shook with grief.
- The slightest effort made the patient cough. He would stand leaning on a stick and holding a hand to his side, and when the paroxysm had passed it left him shaking.
- 7.
bắt tay
To shake hands.
- OK, let’s shake on it.