note

noun/nəʊ̯t//noʊ̯t/
  1. 1.

    ghi chú, âm phù, bút ký

    A symbol or annotation.

    Trong tiếng Việt, 'ghi chú' là danh từ chỉ hành động hoặc nội dung được ghi lại, không cần thêm loại từ phía trước.

    • He noted the fact that the kidnapper had left a ransom note.
    • I wrote a note in the margin of the book.Tôi đã viết một ghi chú vào lề của trang sách.
  2. 2.

    ký hiệu

    A symbol or annotation.

    Từ 'chú thích' thường dùng cho các đoạn ghi chú giải thích văn bản, trong khi 'ký hiệu' dùng cho các biểu tượng hoặc dấu hiệu nhận biết.

    • As therefore they that are of the Myſticall Body of Chriſt, haue thoſe inward Graces and Vertues, whereby they differ from all others which are not of the ſame Body ; againe, whoſoeuer appertaine to the Viſible Body of the Church, they haue alſo the notes of externall Profeſſion, whereby the World knoweth what they are.
    • She [the Anglican church] has the Note of possession, the Note of freedom from party-titles ; the Note of life, a tough life and a vigorous ; she has ancient descent, unbroken continuance, agreement in doctrine with the ancient Church.
  3. 3.

    ghi chú

    A symbol or annotation.

    Trong tiếng Việt, 'ghi chú' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động hoặc nội dung được ghi lại, nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • I wrote a small note in the margin of the book.Tôi đã viết một ghi chú nhỏ ở lề trang sách.
  4. 4.

    ghi chú

    A symbol or annotation.

    Học sinh hay viết 'một cái ghi chú'; đúng phải là 'một ghi chú' vì ghi chú là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'ghi chú' không cần loại từ đi kèm vì nó mang tính chất trừu tượng của một hành động được ghi lại.

    • I wrote a small note in the margin of the book.Tôi đã viết một ghi chú nhỏ ở lề trang sách.
  5. 5.

    mẩu giấy nhắn

    A written or printed communication or commitment.

    Học sinh hay viết 'một tờ ghi chú'; dù không sai hoàn toàn nhưng 'một mẩu giấy nhắn' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh để lại lời nhắn.

    Trong tiếng Việt, từ 'ghi chú' thường được dùng cho nghĩa là một ký hiệu hoặc chú thích, không dùng để chỉ một bức thư ngắn gửi cho người khác.

    • I left him a note to remind him to take out the trash.
    • I left him a note to remind him to take out the trash.Tôi đã để lại cho anh ấy một mẩu giấy nhắn để nhắc anh ấy đổ rác.
  6. 6.

    mẩu giấy nhắn

    A written or printed communication or commitment.

    Học sinh hay viết 'một tờ ghi chú' để chỉ một bức thư ngắn; 'ghi chú' thường dùng cho việc ghi lại thông tin để nhớ, đúng phải là 'mẩu giấy nhắn' hoặc 'thư ngắn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'note' thường được hiểu là hành động ghi chép, nên khi muốn nói về một bức thư ngắn, cần dùng cụm từ cụ thể hơn.

    • Garson: Drop me a note sometime. I'd love to hear how we're doing.
    • Drop me a note sometime.Hãy để lại cho tôi một mẩu giấy nhắn khi bạn có thời gian.

note

verb/nəʊ̯t//noʊ̯t/
  1. 1.

    để ý

    To notice with care; to observe; to remark; to heed.

    Khi dùng với nghĩa là nhận ra hoặc quan sát, từ 'để ý' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, trong khi 'chú ý' có sắc thái trang trọng hơn một chút.

    • If you look to the left, you can note the old cathedral.
    • Note the difference between progesterone and progrestogen: the former is simply a type of the latter.
  2. 2.

    ghi lại

    To record in writing; to make a memorandum of.

    Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta có thể dùng 'ghi chép' như một động từ, nhưng 'ghi lại' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho việc ghi chú thông tin.

    • We noted his speech.
    • I noted the important points during the meeting.Tôi đã ghi lại những điều quan trọng trong cuộc họp.
  3. 3.

    ký hiệu

    To denote; to designate.

    Trong các văn bản khoa học hoặc toán học, 'ký hiệu' thường được dùng để chỉ việc gán một biểu tượng cho một đối tượng.

    • The modular multiplicative inverse of x may be noted x⁻¹.
    • In mathematics, the inverse of x is often noted as x⁻¹.Trong toán học, nghịch đảo của x thường được ký hiệu là x⁻¹.
  4. 4.

    chú thích

    To annotate.

    Học sinh hay dùng 'ghi chú' trong ngữ cảnh này; 'ghi chú' thường mang nghĩa ghi lại thông tin để nhớ, còn 'chú thích' mới là hành động thêm lời giải thích vào văn bản.

    Trong tiếng Việt, từ 'chú thích' thường được dùng đi kèm với các văn bản học thuật hoặc sách giáo khoa.

    • Please note the unclear parts in this document.Bạn hãy chú thích vào những chỗ chưa rõ trong bài viết này.
  5. 5.

    ghi nhạc

    To set down in musical characters.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'ghi nhạc' thay vì một động từ đơn lẻ.

    • The composer began to note the music for the new symphony.Nhạc sĩ bắt đầu ghi nhạc cho bản giao hưởng mới.
  6. 6.

    ghi chú việc từ chối chấp nhận

    To record on the back of (a bill, draft, etc.) a refusal of acceptance, as the ground of a protest, which is done officially by a notary.

    Đây là một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • By noting the protest, notaries could date certificates when they were received, making it easier to comply with time restrictions associated with protesting.
    • The notary proceeded to note the protest on the bill of exchange after the buyer failed to meet the obligation.Công chứng viên đã ghi chú việc từ chối chấp nhận trên tờ hối phiếu sau khi người mua không thực hiện nghĩa vụ.

note

noun/nəʊ̯t//noʊ̯t/
  1. 1.

    việc

    That which is needed or necessary; business; duty; work.

    Đây là một từ ngữ địa phương trong tiếng Anh, thường được dùng trong các phương ngữ vùng Bắc Anh hoặc Scotland để chỉ công việc hàng ngày.

    • And have thou that for thy note !
    • Tha'll keep me at this noit all day... Om always at this noit.
  2. 2.

    thời kỳ cho sữa

    Milk-giving by a cow or sow; (specifically) the period following calving or farrowing, during which a cow or sow is most productive and useful.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'thời kỳ cho sữa' (danh từ) và 'đang cho sữa' (động từ). Trong câu, phải dùng 'đang ở trong thời kỳ cho sữa' thay vì chỉ nói 'đang thời kỳ cho sữa'.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi ở một số vùng tại Anh và Ireland, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The supply of horned cattle at this fair was great, but the business done was confined to fleshy barreners of feeding qualities and superior new-calved heifers, and those at early note, with appearance of being useful; [...]
    • For sale, a Kerry cow, five years old, at her note in May.
  3. 3.

    sữa

    The milk given by a cow or sow during such period.

    Từ 'sữa' cũng dùng cho nghĩa 'sữa nói chung' (milk in general), nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp, người Việt không dùng từ nào khác để chỉ loại sữa này.

    Trong tiếng Anh phương ngữ, từ 'note' có thể chỉ lượng sữa cụ thể, nhưng trong tiếng Việt, người dùng luôn sử dụng từ 'sữa' cho mọi trường hợp.

    • This cow is giving good milk.Con bò này đang cho sữa rất tốt.