notice

noun/ˈnəʊ.tɪs//ˈnoʊ.tɪs/
  1. 1.

    sự chú ý

    The act of observing; perception.

    Từ này thường được dùng trong cụm từ 'take notice of', trong tiếng Việt tương ứng với 'để ý đến' hoặc 'chú ý đến'.

    • He took no notice of the changes, and went on as though nothing had happened.
    • Athelstan Arundel walked home[…], foaming and raging. […] He walked the whole way, walking through crowds, and under the noses of dray-horses, carriage-horses, and cart-horses, without taking the least notice of them.
  2. 2.

    thông báo

    A written or printed announcement.

    Từ 'thông báo' có thể dùng làm danh từ chỉ vật (tờ thông báo) hoặc động từ (hành động thông báo). Khi dùng làm danh từ, nó không cần loại từ đi kèm.

    • A series of notices signpost patients to the X-ray department.
    • A notice was attached to the building reminding the residents about the five hour water shortage that was happening today.
  3. 3.

    thông báo

    A formal notification or warning.

    Từ 'thông báo' cũng được dùng cho nghĩa 'một văn bản thông báo' (a written announcement). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với 'cho đến khi có...', nó mang nghĩa là một sự kiện hoặc trạng thái chính thức hơn là một tờ giấy cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'thông báo' có thể dùng cho cả nghĩa là hành động thông báo và là văn bản thông báo.

    • The sidewalk adjacent to the damaged bridge stonework shall be closed until further notice.
    • The sidewalk adjacent to the damaged bridge stonework shall be closed until further notice.Vỉa hè cạnh cây cầu bị hỏng sẽ bị đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
  4. 4.

    thông báo nghỉ việc

    Advance notification of termination of employment, given by an employer to an employee or vice versa.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng kèm với các động từ như 'nộp', 'gửi' hoặc 'viết' để chỉ hành động thông báo.

    • I gave her her mandatory two weeks' notice and sacked her.
    • I can't work here any longer. I'm giving notice.
  5. 5.

    bài phê bình

    A published critical review of a play or the like.

    Từ 'bài' trong 'bài phê bình' đã đóng vai trò là loại từ, vì vậy không cần thêm loại từ nào khác trước cụm từ này.

    • The first-night audience, yes. The first-night reviewers, not exactly. The notices have so far been mixed, only The Financial Times having delivered itself of an unequivocal rave.
    • The new play has received many mixed notices from major newspapers.Vở kịch mới nhận được nhiều bài phê bình trái chiều từ các tờ báo lớn.
  6. 6.

    lời báo trước

    Prior notification.

    Người học hay viết 'cho tôi một sự báo trước'; đúng phải là 'cho tôi một lời báo trước'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các động từ như 'cho' hoặc 'báo' để diễn đạt hành động thông báo.

    • I don't mind if you want to change the venue; just give me some notice first, OK?
    • I have been with your father and given him notice that the Duke of Cornwall and Regan his duchess will be here with him this night.

notice

verb/ˈnəʊ.tɪs//ˈnoʊ.tɪs/
  1. 1.

    đề cập đến

    To remark upon; to mention.

    Học sinh hay dùng 'để ý' (nghĩa là chú ý) thay cho 'đề cập đến' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'đề cập đến'.

    Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các bài thuyết trình.

    • Numberless are the arguments […] that men have used morally and physically, to degrade the sex. I must notice a few.
    • I need to notice a few important issues before ending the meeting.Tôi cần đề cập đến một vài vấn đề quan trọng trước khi kết thúc buổi họp.
  2. 2.

    để ý, nhận thấy

    To become aware of; to observe.

    Học sinh hay viết 'tôi notice anh ấy'; đúng phải là 'tôi để ý thấy anh ấy'.

    Trong tiếng Việt, 'để ý' thường đi kèm với 'thấy' để nhấn mạnh việc đã nhận ra sự hiện diện của một vật hoặc hành động nào đó.

    • Did you notice the flowers in her yard?
    • So you punched out a window for ventilation. Was that before or after you noticed you were standing in a lake of gasoline?
  3. 3.

    để tâm đến

    To lavish attention upon; to treat (someone) favourably.

    Nghĩa này của 'notice' mang tính cổ hoặc văn chương, khác với nghĩa 'nhận thấy' thông thường trong tiếng Anh hiện đại.

    • She would notice her; she would improve her; she would detach her from her bad acquaintance, and introduce her into good society; she would form her opinions and her manners.
    • She decided to notice her cousin who was having a hard time.Cô ấy quyết định để tâm đến người em họ đang gặp khó khăn của mình.
  4. 4.

    hiện rõ

    To be noticeable; to show.

    Trong tiếng Việt, 'notice' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ trạng thái hiển thị rõ ràng chứ không dùng động từ chỉ hành động nhận thức.

    • The blackness didn't notice so much when she was born; but it's unmistakeable now.
    • The stain on her shirt was noticeable under the light.Vết bẩn trên áo cô ấy hiện rõ dưới ánh đèn.
  5. 5.

    đánh hơi

    To perceive Jewish influence or responsibility.

    Đây là một cách dùng từ mang tính chất bài Do Thái, thường xuất hiện trong các diễn đàn cực đoan trên mạng.

    • Coordinate term: pattern noticer
    • Noticing is antiseptic.