bill
noun/ˈbɪl/[ˈbɪɫ]- 1.
bản kê khai
A written list or inventory. (Now obsolete except in specific senses or set phrases; bill of lading, bill of goods, etc.)
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như 'bill of lading' (vận đơn) hoặc 'bill of goods' (danh mục hàng hóa).
- The company sent us a bill of goods to be shipped.Công ty đã gửi cho chúng tôi bản kê khai các mặt hàng cần vận chuyển.
- 2.
văn bản chính thức
A document, originally sealed; a formal statement or official memorandum. (Now obsolete except with certain qualifying words; bill of health, bill of sale etc.)
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định như 'bill of sale' (hợp đồng mua bán) hoặc 'bill of health' (giấy chứng nhận kiểm dịch), không dùng độc lập để chỉ một văn bản thông thường.
- The seller provided a formal document confirming the transfer of ownership.Người bán đã cung cấp một văn bản chính thức xác nhận việc chuyển nhượng quyền sở hữu.
- 3.
dự thảo luật, dự luật, dự thảo
A draft of a law, presented to a legislature for enactment; a proposed or projected law.
ℹ Trong ngữ cảnh chính trị, 'dự thảo luật' là thuật ngữ chính xác nhất để chỉ một văn bản đang chờ được thông qua, trong khi 'dự thảo' đơn thuần có thể dùng cho bất kỳ loại văn bản nào khác.
- Mr. Speaker, on behalf of the Prime Minister, I beg to introduce a bill entitled[…]
- Why, I'll exhibit a bill in the parliament for the putting down of men.
- 4.
đơn kiện
A declaration made in writing, stating some wrong the complainant has suffered from the defendant, or a fault committed by some person against a law.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, thuật ngữ 'đơn kiện' được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với các từ ngữ cổ mang nghĩa pháp lý tương tự.
- ... the legion of bills in the suit have been transformed into mere bills of mortality ...
- The lawyer submitted the bill to the court to initiate the trial.Luật sư đã đệ trình đơn kiện lên tòa án để bắt đầu vụ xét xử.
- 5.
tờ tiền
A piece of paper money; a banknote.
⚠ Học sinh hay viết 'cái tờ tiền'; đúng phải là 'tờ tiền' vì từ 'tờ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tờ' là loại từ dùng cho các vật mỏng và phẳng như giấy, nên không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- He gave the change for a three dollar bill. Upon examination, the bill proved to be counterfeit.
- […]So I wropped 'em up in a five dollar bill and tied 'em up and sent 'em, and they ain't back yet.”
- 6.
hoá đơn
A written note of goods sold, services rendered, or work done, with the price or charge owing; an invoice.
- He received a bill of £9 for the groceries.
- My lord, here is my bill.