account

noun/əˈkaʊnt/
  1. 1.

    bản kê khai tài chính, chuyện kể, tài khoản

    A registry of pecuniary transactions; a written or printed statement of business dealings or debts and credits, and also of other things subjected to a reckoning or review.

    ℹ Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều 'accounts' để chỉ toàn bộ hệ thống sổ sách ghi chép của một doanh nghiệp.

    • The firm failed to file its accounts on time.
    • The firm failed to file its accounts on time.Công ty đã không nộp bản kê khai tài chính đúng hạn.
  2. 2.

    tài khoản

    A bank account.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tài khoản' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng chỉ một dịch vụ ngân hàng.

    • The money was refunded to her account.
    • The Pueblo bank has advised that the operator opened an account at that bank with currency, and a few days later withdrew the amount.
  3. 3.

    lời giải thích

    A statement in general of reasons, causes, grounds, etc., explanatory of some event; a reason of an action to be done.

    ℹ Từ 'lời giải thích' đã bao hàm từ loại 'lời' nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • Becoming more aware of the progress that scientists have made on behavioral fronts can reduce the risk that other natural scientists will resort to mystical agential accounts when they exceed the limits of their own disciplinary training.
    • No satisfactory account has been given of these phenomena.
  4. 4.

    vì

    A reason, grounds, consideration, motive; a person's sake.

    ⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'on my account' thành 'trên tài khoản của tôi'; đúng phải là 'vì tôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch bằng các từ chỉ nguyên nhân như 'vì' hoặc 'do'.

    • Don't trouble yourself on my account.
    • on no account
  5. 5.

    bản tường thuật

    A record of events; a relation or narrative.

    ℹ Từ 'bản tường thuật' thường được dùng trong văn viết hoặc báo chí để mô tả một sự kiện cụ thể.

    • An account of a battle.
    • A laudible account of the city of London.
  6. 6.

    sự đánh giá

    An estimate or estimation; valuation; judgment.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'tài khoản ngân hàng' và viết 'tôi có một sự đánh giá ở ngân hàng'; đúng phải là 'tôi có một tài khoản ở ngân hàng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về sự đánh giá của ai đó, người bản ngữ thường dùng động từ 'đánh giá' thay vì danh từ 'sự đánh giá' để câu văn tự nhiên hơn.

    • To stand high in your account
    • He stands high in everyone's account.Anh ấy nhận được sự đánh giá cao từ mọi người trong công ty.

account

verb/əˈkaʊnt/
  1. 1.

    giải thích

    To provide explanation.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'account for' là cụm động từ thường đi kèm với giới từ 'for', trong khi 'giải thích' trong tiếng Việt là ngoại động từ trực tiếp.

    • He could not account for his actions to the committee.Anh ấy không thể giải thích hành động của mình trước hội đồng.
  2. 2.

    giải trình

    To provide explanation.

    ⚠ Học sinh hay viết 'giải trình cho sự vắng mặt'; đúng phải là 'giải trình về sự vắng mặt'.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'giải trình' thường đi với giới từ 'về' để chỉ nội dung cần làm rõ, thay vì dùng 'cho' như cách dịch word-by-word từ 'for'.

    • He had to account for his absence at the meeting.Anh ấy phải giải trình về sự vắng mặt của mình trong cuộc họp.
  3. 3.

    giải thích

    To provide explanation.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'account for' thường đi kèm với giới từ 'for', nhưng trong tiếng Việt, 'giải thích' là ngoại động từ trực tiếp, không cần thêm giới từ.

    • I'd account it a privilege to serve you.
    • The Pagan Hercules, why was he accounted a hero?
  4. 4.

    giải thích

    To provide explanation.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'account' thường đi kèm với giới từ 'for' để chỉ việc giải trình trách nhiệm, trong khi 'giải thích' trong tiếng Việt có thể dùng trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ.

    • Accounting that God was able to raise him up, even from the dead; from whence also he received him in a figure.
    • He had to account for why he was late.Anh ấy phải giải thích lý do tại sao anh ấy đến muộn.
  5. 5.

    giải trình

    To provide explanation.

    ℹ Trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc, 'giải trình' thường được dùng để chỉ việc báo cáo chi tiết về trách nhiệm, trong khi 'giải thích' mang nghĩa chung chung hơn là làm rõ một vấn đề.

    • An officer must account with or to the treasurer for money received.
    • The employee must account to the supervisor for the money spent.Nhân viên phải giải trình với cấp trên về số tiền đã chi tiêu.
  6. 6.

    giải thích

    To provide explanation.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giải thích' thường đi kèm với 'cho' hoặc 'về' khi muốn diễn đạt ý nghĩa 'account for' một sự việc cụ thể.

    • We must account for the use of our opportunities.
    • We must account for the use of our opportunities.Chúng ta phải giải thích cách sử dụng các cơ hội của mình.