be
verb/ˈbiː/[ˈbɪi̯]- 1.
được, bị, có, đang, đến, được, là, ở, thì, từng
As an auxiliary verb:
⚠ Học sinh hay dịch nguyên văn 'be' thành 'là' trong câu bị động, ví dụ: 'Con chó là cứu bởi cậu bé'; đúng phải là 'Con chó được cậu bé cứu'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'be' là trợ động từ bắt buộc trong cấu trúc bị động, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng 'được' hoặc 'bị' để chỉ trạng thái chịu tác động.
- The dog was saved by the boy.
- Study courses of Esperanto and Ido have been broadcast.
- 2.
đang
As an auxiliary verb:
ℹ Trong tiếng Việt, 'đang' được dùng để chỉ tiếp diễn, không biến đổi theo chủ ngữ như 'am/is/are' trong tiếng Anh.
- The woman is walking.
- I shall be writing to you soon.
- 3.
được sắp xếp
As an auxiliary verb:
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'be to' thành 'là' (ví dụ: 'Họ là ở lại đây'), điều này không diễn tả được ý nghĩa kế hoạch. Đúng phải là 'được sắp xếp' hoặc 'dự kiến'.
ℹ Cấu trúc 'be to' trong tiếng Anh mang tính trang trọng và thường dùng để thông báo về các lịch trình hoặc mệnh lệnh đã được ấn định từ trước.
- I am to leave tomorrow.
- They are to stay here until I return.
- 4.
đã
As an auxiliary verb:
⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'He is finished' thành 'Anh ấy là xong'; đúng phải là 'Anh ấy đã xong' hoặc 'Anh ấy đã làm xong'.
ℹ Trong tiếng Việt, trợ từ 'đã' thường được dùng để chỉ thời quá khứ thay vì thay đổi dạng của động từ như trong tiếng Anh.
- He is finished.
- He is gone.
- 5.
thường xuyên
As an auxiliary verb:
⚠ Học sinh hay dịch từ này là 'đang' (thì tiếp diễn), nhưng trong ngữ cảnh này nó diễn tả thói quen chứ không phải hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
ℹ Đây là dạng biến thể của động từ 'to be' trong một số phương ngữ tiếng Anh, dùng để nhấn mạnh tính chất thường xuyên của sự việc thay vì trạng thái tạm thời.
- 1996, David Sheffield, Barry W. Blaustein, Tom Shadyac and Steve Oedekerk, screenplay of The Nutty Professor Women be shoppin’! You cannot stop a woman from shoppin’!
- Niggas be tellin' these bitches 'bout business
- 6.
có, có
As a copulative verb:
⚠ Học sinh hay viết 'Trong thị trấn là một người phụ nữ' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng phải là 'Trong thị trấn có một người phụ nữ'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả sự tồn tại, ta dùng động từ 'có' thay vì động từ 'là'.
- There is just one woman in town who can help us.
- (or, dialectally:) It is just one woman in town who can help us.