maybe
adv/ˈmeɪ.bi/[ˈmeɪ̯.bi]- 1.
- 2.
có lẽ
Perhaps that is true (expressing no commitment to a decision or a neutral viewpoint to a statement).
⚠ Từ 'có lẽ' cũng được dùng cho nghĩa 'perhaps, possibly'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong nghĩa này, nó được dùng để xác nhận một cách dè dặt một tuyên bố, trong khi nghĩa kia dùng để dự đoán khả năng xảy ra của một sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có lẽ' thường đứng ở đầu câu để thể hiện thái độ trung lập hoặc chưa chắc chắn của người nói.
- Okay. See you later, maybe. — Maybe I’ll see you later.
- Maybe that is true.Có lẽ điều đó là đúng.
- 3.
chắc chắn là
Certainly.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'maybe' trong ngữ cảnh này với nghĩa 'có lẽ', dẫn đến việc dịch sai ý nghĩa khẳng định của câu. Cần dùng 'chắc chắn là' để thể hiện sự quả quyết.
ℹ Trong tiếng Anh, 'maybe' ở đầu câu đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự khẳng định thay vì sự nghi ngờ, điều này khác với nghĩa thông thường của từ này.
- Maybe not the best idea.
- Maybe not the best idea.Chắc chắn là ý tưởng này không phải là phương án tốt nhất.