maybe

adv/ˈmeɪ.bi/[ˈmeɪ̯.bi]
  1. 1.

    có lẽ

    Perhaps, possibly.

    • A small extra effort now can maybe save you much work later.
    • Maybe I was imagining it, but I could swear that the dog understood what I was saying.
  2. 2.

    có lẽ

    Perhaps that is true (expressing no commitment to a decision or a neutral viewpoint to a statement).

    Từ 'có lẽ' cũng được dùng cho nghĩa 'perhaps, possibly'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong nghĩa này, nó được dùng để xác nhận một cách dè dặt một tuyên bố, trong khi nghĩa kia dùng để dự đoán khả năng xảy ra của một sự việc.

    Trong tiếng Việt, 'có lẽ' thường đứng ở đầu câu để thể hiện thái độ trung lập hoặc chưa chắc chắn của người nói.

    • Okay. See you later, maybe. — Maybe I’ll see you later.
    • Maybe that is true.Có lẽ điều đó là đúng.
  3. 3.

    chắc chắn là

    Certainly.

    Học sinh thường nhầm lẫn 'maybe' trong ngữ cảnh này với nghĩa 'có lẽ', dẫn đến việc dịch sai ý nghĩa khẳng định của câu. Cần dùng 'chắc chắn là' để thể hiện sự quả quyết.

    Trong tiếng Anh, 'maybe' ở đầu câu đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự khẳng định thay vì sự nghi ngờ, điều này khác với nghĩa thông thường của từ này.

    • Maybe not the best idea.
    • Maybe not the best idea.Chắc chắn là ý tưởng này không phải là phương án tốt nhất.

maybe

adj/ˈmeɪ.bi/[ˈmeɪ̯.bi]
  1. 1.

    có thể

    Possible; uncertain.

    Trong tiếng Anh, 'maybe' (trạng từ) và 'may be' (động từ) là hai từ khác nhau, nhưng người học thường nhầm lẫn khi viết. 'Maybe' có nghĩa là 'có lẽ', còn 'may be' có nghĩa là 'có thể là'.

    • Then add those may-be years thou hast to live
    • That is a possible outcome in the future.Đó là một khả năng có thể xảy ra trong tương lai.

maybe

noun/ˈmeɪ.bi/[ˈmeɪ̯.bi]
  1. 1.

    điều chưa chắc chắn

    Something that is possibly true.

    Trong tiếng Việt, từ 'maybe' khi đóng vai trò danh từ thường được diễn đạt bằng một cụm từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • That is just a maybe, nothing is certain yet.Đó chỉ là một điều chưa chắc chắn, chưa có gì là rõ ràng cả.
  2. 2.

    câu trả lời lấp lửng

    An answer that shows neither agreement nor disagreement.

    Trong tiếng Việt, từ 'maybe' ở dạng danh từ thường được diễn đạt bằng một cụm từ mô tả thái độ thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • The results of the poll were inconclusive. We got two yeses, three nos, and four maybes.
    • The poll results were unclear because we got four maybes.Kết quả cuộc khảo sát vẫn chưa rõ ràng vì chúng tôi nhận được bốn câu trả lời lấp lửng.
  3. 3.

    khả năng

    A future event that may or may not happen.

    Trong tiếng Việt, 'maybe' với tư cách là danh từ thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự không chắc chắn thay vì một từ đơn lẻ.

    • About your raise: it's a big maybe.
    • About your raise: it's a big maybe.Việc tăng lương cho bạn vẫn chỉ là một khả năng.