stay
verb/steɪ//ste/- 1.
ở lại, ở
To remain in a particular place, especially for a definite or short period of time; sojourn; abide.
ℹ Khi nói về việc lưu trú tại một địa điểm như khách sạn hoặc nhà người khác, người Việt thường dùng 'ở' hoặc 'ở lại' thay vì các từ chỉ sự dừng chân tạm thời khác.
- We stayed in Hawaii for a week. I can only stay for an hour.
- She would commaund the hasty Sunne to stay, Or backward turne his course from heuen's hight,
- 2.
giữ
To continue to have a particular quality.
⚠ Học sinh hay dùng 'ở' thay cho 'giữ' trong ngữ cảnh này, ví dụ: 'đôi tay ở ấm'. Đúng phải là 'đôi tay giữ ấm'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giữ' thường đi kèm với tính từ để diễn tả việc duy trì một trạng thái, trong khi 'ở' chỉ dùng để chỉ vị trí địa điểm.
- Wear gloves so your hands stay warm.
- Promise me you'll always stay/remain my little prince.
- 3.
đỡ
To prop; support; sustain; hold up; steady.
ℹ Từ 'đỡ' thường được dùng khi dùng tay hoặc bộ phận cơ thể để giữ vật gì đó, trong khi 'chống' thường dùng khi có một vật cứng làm điểm tựa.
- Lord Mayor of London. See, where he stands between two clergymen! Duke of Buckingham. Two props of virtue for a Christian prince, To stay him from the fall of vanity:
- But Moses hands were heavy; and they took a stone, and put it under him, and he sat thereon; and Aaron and Hur stayed up his hands, the one on the one side, and the other on the other side; and his hands were steady until the going down of the sun.
- 4.
làm dịu
To support from sinking; to sustain with strength; to satisfy in part or for the time.
⚠ Từ 'đỡ' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'to prop; support' (chống đỡ), nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào việc giảm bớt cảm giác khó chịu thay vì giữ cho vật gì đó không bị đổ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làm dịu' thường được dùng với các cảm giác như đói hoặc khát, trong khi 'đỡ' mang nghĩa hỗ trợ về mặt thể chất hoặc cảm giác.
- […] he has devoured a whole loaf of bread and butter, as fast as Phoebe could cut it, and it has not staid his stomach for a minute […]
- Eat a little bread to stay your hunger while waiting for dinner.Ăn một chút bánh mì để làm dịu cơn đói của bạn trong khi chờ bữa tối.
- 5.
hoãn
To stop or delay something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hoãn' thường được dùng với các sự kiện, lịch trình hoặc tiến độ công việc, trong khi 'giữ lại' thường dùng cho việc ngăn cản một người hoặc một vật rời đi.
- Your ships are stay’d at Venice.
- 1671, John Evelyn, Diary, entry dated 14 November, 1671, in The Diary of John Evelyn, London: Macmillan, 1906, Volume 2, p. 337, This business staid me in London almost a week […]