slip
verb/ˈslɪp/[ˈslɪp]- 1.
trượt
To lose one’s traction on a slippery surface; to slide due to a lack of friction.
- [...] but in the damp conditions prevailing the driver sensibly was unwilling to attempt the climb up through Combe Down tunnel without help, for fear of slipping to a standstill in the unventilated bore, […]
- Fernando Amorebieta seemed to have checked him, but a stepover created a fraction of room that became significant as the defender slipped, giving Falcao just enough space to curl a superb finish into the top corner.
- 2.
sơ suất
To err.
ℹ Từ này dùng để chỉ những lỗi nhỏ ngoài ý muốn, không dùng cho những sai lầm nghiêm trọng có tính toán.
- There is one that slippeth in his speach, but not from his heart, and who is he that hath not offended with his tongue?
- In work, everyone has moments where they slip.Trong công việc, ai cũng có lúc sơ suất.
- 3.
lỡ miệng
To accidentally reveal a secret or otherwise say something unintentionally.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị trượt miệng'; đúng phải là 'tôi lỡ miệng'.
ℹ Cụm từ này thường được dùng khi người nói cảm thấy hối tiếc vì đã vô tình tiết lộ thông tin.
- I slipped and told her about our surprise plan.Tôi đã lỡ miệng nói cho cô ấy biết kế hoạch bất ngờ của chúng ta.
- 4.
trật
To move or fly (out of place); to shoot; often with out, off, etc.
ℹ Từ 'trật' thường được dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc các bộ phận máy móc bị rời khỏi khớp hoặc vị trí khớp nối.
- A bone may slip out of place.
- His shoulder bone slipped out of place.Xương vai của anh ấy bị trật khỏi vị trí cũ.
- 5.
thoát khỏi
To elude or evade by smooth movement.
ℹ Cụm từ 'thoát khỏi' thường được dùng để chỉ việc thoát khỏi sự kìm kẹp vật lý hoặc sự theo dõi của người khác.
- I caught the thief, but he slipped my grasp and ran away.
- I caught the thief, but he slipped my grasp and ran away.Tôi đã tóm được tên trộm, nhưng hắn đã thoát khỏi tay tôi và chạy mất.
- 6.
nhét
To pass (a note, money, etc.), often covertly.
⚠ Học sinh hay dùng 'trượt' để dịch từ này trong ngữ cảnh đưa đồ vật; đúng phải là 'nhét' hoặc 'lén đưa'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhét' nhấn mạnh hành động đặt vật vào một không gian hẹp (như tay hoặc túi), trong khi 'lén đưa' nhấn mạnh tính chất bí mật của hành động.
- She thanked the porter and slipped a ten-dollar bill into his hand.
- She thanked the porter and slipped a ten-dollar bill into his hand.Cô ấy cảm ơn người khuân vác và nhét một tờ mười đô la vào tay anh ta.