fault

noun/fɔːlt//fɒlt/
  1. 1.

    lỗi

    Culpability; the responsibility for a blameworthy event.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lỗi' (trách nhiệm) và 'sai lầm' (hành động sai). Trong câu này, nếu muốn nói về trách nhiệm, hãy dùng 'lỗi của tôi' thay vì 'sai lầm của tôi'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn chỉ đích danh người chịu trách nhiệm, ta thường dùng cấu trúc 'lỗi của [ai đó]'.

    • No, don't blame yourself. It's my fault that we lost the game.
    • I told them the pie was still too hot. If they burn their tongues, that's their fault.
  2. 2.

    khuyết điểm

    A defect, imperfection, or weakness; more severe than a flaw.

    Trong tiếng Việt, 'khuyết điểm' thường dùng để chỉ những điểm chưa hoàn thiện về tính cách hoặc năng lực, không dùng cho lỗi sai trong công việc hay sự cố kỹ thuật.

    • Despite all her faults, she’s a good person at heart.
    • Despite all her faults, she’s a good person at heart.Mặc dù cô ấy có nhiều khuyết điểm, cô ấy vẫn là một người tốt.
  3. 3.

    khiếm khuyết

    A defect, imperfection, or weakness; more severe than a flaw.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lỗi' (dùng cho sai lầm/trách nhiệm) và 'khiếm khuyết' (dùng cho khiếm khuyết vật lý). Không nên nói 'chiếc máy này có một lỗi' khi muốn chỉ bộ phận bị hỏng; đúng phải là 'chiếc máy này có một khiếm khuyết'.

    Khi nói về con người, 'nhược điểm' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc năng lực chưa tốt, trong khi 'khiếm khuyết' thường dùng cho các đặc điểm vật lý hoặc cấu trúc.

    • You're still young, that's your fault.
    • This machine has a small fault in the starter.Chiếc máy này có một khiếm khuyết nhỏ ở bộ phận khởi động.
  4. 4.

    lỗi

    A defect, imperfection, or weakness; more severe than a flaw.

    Học sinh đôi khi dùng 'tội' để chỉ lỗi kỹ thuật; 'tội' chỉ dùng cho trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý. Đúng phải là 'lỗi'. — Từ 'lỗi' cũng được dùng cho nghĩa 'mistake', nhưng trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật, nó chỉ sự hư hỏng của đồ vật.

    Trong tiếng Việt, 'lỗi' có thể dùng cho cả lỗi kỹ thuật (defect) và lỗi sai do con người (mistake).

    • Cork taint is one of the most recognizable wine faults.
    • The time of greatest prevalence of this microörganism, August and September, agreed in general with the occurrence of this cheese fault. Not a single Cheddar cheese was found which turned blue, and as the iron content of Cheddar cheese was low the author regards this as supporting his conclusion that iron is the cause of the fault.
  5. 5.

    khiếm khuyết

    A defect, imperfection, or weakness; more severe than a flaw.

    Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường dùng để chỉ những lỗi kỹ thuật hoặc sự thiếu sót về mặt cấu trúc.

    • As patches set upon a little breach / Discredit more in hiding of the fault.
    • This shirt has a small fault on the cuff.Chiếc áo này có một khiếm khuyết nhỏ ở cổ tay.
  6. 6.

    lỗi

    A mistake or error.

    Học sinh hay dùng 'một cái lỗi'; đúng phải là 'một lỗi' vì 'lỗi' là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'lỗi' thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc đi kèm với các động từ như 'mắc' hoặc 'gây ra'.

    • I apologize for making a fault in this exercise.Tôi xin lỗi vì đã mắc lỗi trong bài tập này.

fault

verb/fɔːlt//fɒlt/
  1. 1.

    chê trách

    To criticize, blame or find fault with something or someone.

    Trong tiếng Việt, 'chê trách' thường được dùng khi muốn nói về việc phê bình thái độ hoặc kết quả công việc của người khác.

    • For that, says he, I ne'er will fault thee / But for humbleness exalt thee.
    • "There will a team over there [he waves towards York's Rail Operating Centre] like flight engineers, maintaining it and faulting it from a ROC rather than a van by the side of the track."
  2. 2.

    nứt

    To fracture.

    Trong tiếng Việt, từ 'nứt' thường được dùng cho các bề mặt vật lý như tường, đá, hoặc bề mặt cứng, không dùng cho các lỗi lầm hay sai sót như nghĩa 'fault' trong các ngữ cảnh khác.

    • The rock layer underground began to fault after the earthquake.Lớp đá dưới lòng đất bắt đầu nứt sau trận động đất.
  3. 3.

    phạm lỗi

    To commit a mistake or error.

    Trong tiếng Việt, 'phạm lỗi' hoặc 'mắc lỗi' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc quy tắc ứng xử, không dùng để chỉ việc phạm sai lầm chung chung trong cuộc sống.

    • In tennis, players often fault when they serve the ball outside the line.Trong môn quần vợt, người chơi thường phạm lỗi khi giao bóng ra ngoài vạch.
  4. 4.

    lỗi trang

    To undergo a page fault.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành tin học, thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'lỗi trang' trong các tài liệu kỹ thuật.

    • The system crashed because a page fault occurred during data processing.Hệ thống bị treo do xảy ra lỗi trang trong quá trình xử lý dữ liệu.