blast

noun/blɑːst//blæst/
  1. 1.

    cơn gió mạnh

    A violent gust of wind (in windy weather) or apparent wind (around a moving vehicle).

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cơn gió' (gió nói chung) và 'cơn gió mạnh' (blast). Cần thêm tính từ 'mạnh' để diễn tả tính chất bạo liệt của từ này.

    Trong tiếng Việt, từ 'cơn' được dùng làm loại từ cho gió, vì vậy không cần thêm loại từ nào khác trước 'cơn gió mạnh'.

    • And see where surly Winter passes off, / Far to the north, and calls his ruffian blasts; / His blasts obey, and quit the howling hill.
    • Their warm, thick under covering of fine wool protects them from the coldest blasts.
  2. 2.

    luồng hơi

    A forcible stream of gas or liquid from an orifice, for example from a bellows, the tuyeres of a blast furnace, a person's mouth, etc.

    Từ 'luồng' đã mang nghĩa chỉ một dòng chảy liên tục của khí hoặc chất lỏng, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.

    • He blew a strong blast of air from his mouth onto the ashes.Anh ấy thổi một luồng hơi mạnh từ miệng vào đống tro tàn.
  3. 3.

    hơi

    A hit of a recreational drug from a pipe.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'hơi' (lượng khói hít vào) với 'hơi thở' (hành động thở). Trong ngữ cảnh này, 'hơi' là danh từ chỉ đơn vị đo lường lượng khói.

    Trong tiếng Việt, từ 'hơi' được dùng để chỉ một lần hít vào khi hút thuốc hoặc sử dụng chất kích thích, thường đi kèm với các động từ như 'hít' hoặc 'rít'.

    • He took a blast and passed the pipe to his friend.Anh ấy hít một hơi rồi đưa ống cho bạn.
  4. 4.

    luồng thổi

    The continuous blowing to which one charge of ore or metal is subjected in a furnace.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành luyện kim, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • Many tons of iron were melted at a blast.
    • Blast was produced by bellows worked by four 'blowers', three of whom worked at a time while the fourth stood ready to replace one of the others.
  5. 5.

    luồng hơi xả

    The exhaust steam from an engine, driving a column of air out of a boiler chimney, and thus creating an intense draught through the fire; also, any draught produced by the blast.

    Từ này mang tính kỹ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh cơ khí hoặc mô tả hoạt động của đầu máy hơi nước cũ.

    • The steam engine produces a blast to intensify the fire in the furnace.Động cơ hơi nước tạo ra một luồng hơi xả để tăng cường độ cháy trong lò.
  6. 6.

    vụ nổ

    An explosion, especially for the purpose of destroying a mass of rock, etc.

    Học sinh hay dùng 'cái nổ' hoặc 'một nổ'; đúng phải là 'một vụ nổ'.

    Trong tiếng Việt, 'vụ' được dùng làm danh từ chỉ đơn vị cho các sự kiện như nổ, tai nạn, hoặc án mạng.

    • arc blast
    • Blast after blast, fiery outbreak after fiery outbreak, like a flaming barrage from within,[…]most of Edison's grounds soon became an inferno. As though on an incendiary rampage, the fires systematically devoured the contents of Edison's headquarters and facilities.

blast

verb/blɑːst//blæst/
  1. 1.

    làm chói tai

    To make an impression on, by making a loud blast or din.

    Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự tấn công vào thính giác.

    • Trumpeters, / With brazen din blast you the city's ear.
    • Trumpets blast the city's ear with their brazen din.Tiếng kèn đồng làm chói tai người nghe trong thành phố.
  2. 2.

    nổ vang

    To make a loud noise.

    Học sinh hay dùng 'nổ' thay cho 'nổ vang' trong ngữ cảnh âm thanh; 'nổ' thường chỉ sự kiện phát nổ vật lý, còn 'nổ vang' nhấn mạnh vào âm thanh lớn.

    Trong tiếng Việt, các từ mô tả âm thanh thường đi kèm với từ chỉ mức độ hoặc trạng thái như 'vang', 'lớn', 'đùng đoàng' để làm rõ tính chất của tiếng động.

    • The thunder blast made me jump.Tiếng sấm nổ vang làm tôi giật mình.
  3. 3.

    mở nhạc to

    To play (music) very loudly out of a speaker.

    Học sinh hay viết 'nổ nhạc' theo nghĩa đen của từ blast; đúng phải là 'mở nhạc to'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng cụm động từ 'mở nhạc to' để chỉ hành động phát nhạc lớn, không dịch từ 'blast' theo nghĩa nổ hay phá hủy trong ngữ cảnh này.

    • Some kid is in his car blasting rap. You know, bass in the trunk and you can hear it 4 blocks away? I signal over to him and say "Hey, turn it up, I can't hear it." He turns around and says, "Shut Up Grandpa."
    • There was no flutter of claws requiring me to blast a tape.
  4. 4.

    phá tan

    To shatter, as if by an explosion.

    Từ này được dùng để chỉ việc phá hủy một cấu trúc hoặc hệ thống một cách quyết liệt và nhanh chóng, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tranh luận.

    • Although Maroczy favored solid, positional chess, there were times when he changed his style and blasted his opponents' defenses to bits.
    • He blasted his opponents' defenses to bits with a powerful shot.Anh ấy đã phá tan hàng phòng ngự của đối phương bằng một cú sút mạnh.
  5. 5.

    phá tung

    To open up a hole in, usually by means of a sudden and imprecise method (such as an explosion).

    Học sinh hay dùng 'phá' một cách chung chung; cần dùng 'phá tung' để nhấn mạnh việc tạo ra một lỗ hổng lớn bằng lực mạnh.

    Trong tiếng Việt, từ 'phá' có nghĩa rất rộng, vì vậy khi muốn nhấn mạnh hành động tạo ra lỗ hổng bằng vụ nổ, ta nên dùng cụm từ 'phá tung'.

    • Blast right through it.
    • They used explosives to blast right through that wall.Họ đã dùng thuốc nổ để phá tung bức tường đó.
  6. 6.

    chết tiệt

    To curse; to damn.

    Trong tiếng Việt, 'chết tiệt' thường được dùng độc lập như một câu cảm thán để thể hiện sự khó chịu, thay vì dùng như một động từ để nguyền rủa người khác.

    • Blast it! Foiled again.
    • Blast it! This computer is broken again.Chết tiệt! Máy tính này lại hỏng rồi.

blast

intj/blɑːst//blæst/
  1. 1.

    chết tiệt

    Used to show anger or disappointment: damn

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn cách dùng từ này với các từ chửi thề nặng nề hơn; 'chết tiệt' là cách biểu đạt sự bực bội ở mức độ nhẹ và thông dụng.

    Đây là một từ cảm thán không cần danh từ đi kèm, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

    • Now, where's my Labour membership card, so I can consider whether to tear it up? Blast, it's plastic...
    • Blast, I've left my keys at home again.Chết tiệt, tôi lại để quên chìa khóa ở nhà rồi.

blast

noun/blɑːst//blæst/
  1. 1.

    tế bào non

    An immature or undifferentiated cell (e.g., lymphoblast, myeloblast).

    Trong y học, thuật ngữ này dùng để chỉ các tế bào ở giai đoạn chưa biệt hóa. Người học không nên nhầm lẫn với 'tế bào gốc' (stem cell), vì tế bào gốc là loại tế bào có khả năng tự làm mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, trong khi 'tế bào non' (blast) thường đã bắt đầu đi theo một hướng phát triển cụ thể.

    • Doctors are studying how a blast develops into a blood cell.Các bác sĩ đang nghiên cứu cách một tế bào non phát triển thành tế bào máu.

blast

verb/blɑːst//blæst/
  1. 1.

    chạy BLAST

    To run a nucleotide sequence (for nucleic acids) or an amino acid sequence (for proteins) through a BLAST (Basic Local Alignment Search Tool).

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành tin sinh học được dùng như một động từ trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, người dùng thường giữ nguyên tên công cụ và thêm từ 'chạy' phía trước để chỉ hành động thực hiện lệnh.

    • Blasting nucleotide sequences is not always that easy, because there is more ambiguity to the nucleotide sequence, and good hits have to have a 70% homology over the whole sequence to be reliable, compared to 25% with proteins.
    • Have you blasted this gene sequence yet?Bạn đã chạy BLAST cho trình tự gen này chưa?