smash
noun/smæʃ/- 1.
tiếng va chạm mạnh
The sound of a violent impact; a violent striking together.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả âm thanh (tiếng) thay vì chỉ bản thân hành động va chạm.
- I could hear the screech of the brakes, then the horrible smash of cars colliding.
- The display cabinet hit the floor with a smash.
- 2.
vụ va chạm
A traffic collision.
⚠ Từ 'tai nạn' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác như 'thảm họa' (disaster), nhưng trong ngữ cảnh giao thông thì 'tai nạn' là cách gọi phổ biến nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vụ va chạm' thường được dùng để chỉ sự cố nhẹ hoặc vừa phải, trong khi 'tai nạn' mang nghĩa nghiêm trọng hơn.
- The driver and two passengers were badly injured in the smash.
- The footage of this scene has been re-used in several later films where a good, convincing train smash was required, notably in "Seven Sinners" (1937).
- 3.
bom tấn
Something very successful or popular (as music, food, fashion, etc).
⚠ Học sinh hay dùng 'cú hích' để chỉ một sản phẩm thành công; đúng phải là 'bom tấn' hoặc 'thành công vang dội'.
ℹ Từ 'bom tấn' thường được dùng cho phim ảnh hoặc các sản phẩm giải trí lớn, trong khi 'thành công vang dội' có thể dùng cho mọi lĩnh vực.
- This new show is sure to be a smash.
- The dress is a smash.
- 4.
cú đập
A very hard overhead shot hit sharply downward.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đập'; đúng phải là 'một cú đập' vì 'cú' là loại từ dùng cho các hành động đánh hoặc va chạm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' được dùng làm loại từ cho các hành động mang tính chất tấn công hoặc va chạm mạnh như 'cú đấm', 'cú đá', hay 'cú đập'.
- A smash may not be as pretty as a good half volley, but it can still win points.
- A Nadal forehand into the net gave Djokovic the set and the Spaniard appeared rattled, firing a smash over the baseline in a rare moment of promise at 30-30 at the start of the third.
- 5.
sự phá sản
A bankruptcy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự phá sản' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Supposing a man has for the space of a month carried on trade in a showy shop in Cheapside, and then comes a smash, — is he not to be held a trader within the bankrupt law, because no one can swear that he has traded for four months?
- After the company faced a smash, he lost all his assets.Sau khi công ty đối mặt với sự phá sản, ông ấy đã mất tất cả tài sản.
- 6.
thảm họa
A disaster; a bad situation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thảm họa' thường dùng để chỉ những sự kiện quy mô lớn như thiên tai hoặc tai nạn nghiêm trọng, nhưng trong văn nói, nó cũng được dùng để mô tả một tình huống cá nhân thất bại hoàn toàn.
- “There’s nowhere else to go to now, for the people at the Cripples are all in custody, and the bar of the ken—I went up there and see it with my own eyes—is filled with traps.” “This is a smash,” observed Toby, biting his lips. “There’s more than one will go with this.”
- All the plans have fallen through; this is a real smash.Mọi kế hoạch đều đổ bể, đây đúng là một thảm họa.