hitting
noun/ˈhɪtɪŋ/- 1.
những cú đánh
A series of hits or blows directed at a person or object.
⚠ Học sinh hay dùng 'việc đánh' để chỉ số lượng cú đánh; đúng phải là 'những cú đánh' hoặc 'loạt cú đánh'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hitting' khi chỉ hành động lặp lại thường được diễn đạt bằng danh từ chỉ số lượng như 'những cú' hoặc 'loạt cú' thay vì danh từ hóa động từ bằng 'việc'.
- The batter's hitting improved with practice.
- The right hand of Curtis was open too much; but he nevertheless had the best of the hitting in this round, till Inglis bored him down, out of the ropes.