touching
adj/ˈtʌt͡ʃɪŋ/- 1.
- 2.
đang chạm vào
In direct contact with.
⚠ Học sinh hay dùng 'đang chạm' như một tính từ đứng độc lập giống tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt cần thêm 'vào' để làm rõ nghĩa: 'đang chạm vào'.
ℹ Khi nói về hai vật nằm sát nhau, người Việt thường dùng cấu trúc 'tiếp xúc với' trong văn phong trang trọng hoặc 'đang chạm vào' trong đời sống hàng ngày.
- These two walls are touching.Hai bức tường này đang chạm vào nhau.