about
prep/əˈbaʊ̯t//əˈbɐʊ̯t/- 1.
quanh, sắp
In a circle around; all round; on every side of; on the outside of; around.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quanh' và 'xung quanh' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ vị trí bao bọc, nhưng 'xung quanh' nhấn mạnh hơn vào không gian bao phủ toàn bộ các phía.
- The snake was coiled about his ankle.
- So look about you; know you any here?
- 2.
khắp
Over or upon different parts of; through or over in various directions; here and there in; to and fro in; throughout.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khắp' thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm như 'khắp nơi', 'khắp phòng' hoặc 'khắp thị trấn' để diễn tả ý nghĩa này.
- Rubbish was strewn about the place.
- The children were running about the room.
- 3.
sắp sửa
Indicates that something will happen very soon; indicates a plan or intention to do something.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi sắp sửa đi ngủ là' hoặc 'tôi về đi ngủ'; đúng phải là 'tôi sắp sửa đi ngủ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sắp sửa' thường đứng trước động từ để nhấn mạnh tính chất sắp xảy ra của hành động.
- I am about to go to sleep.Tôi sắp sửa đi ngủ đây.
- 4.
sắp
Indicates that something will happen very soon; indicates a plan or intention to do something.
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'about' thành 'về' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'Tôi về đi làm' là sai; đúng phải là 'Tôi sắp đi làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sắp' không cần đi kèm với giới từ nào khác để chỉ thời gian tương lai gần.
- [It] was held, that the latter requirement was fulfilled by an affidavit declaring that "the defendant was about leaving the State permanently."
- I am about to go to work.Tôi sắp đi làm rồi.
- 5.
về
Concerning; with regard to; on account of; on the subject of.
- He talked a lot about his childhood.
- We must do something about this problem.
- 6.
đang bận rộn với
Concerned or occupied with; engaged in; intent on.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái đang thực hiện một công việc cụ thể thay vì chỉ là một giới từ đơn lẻ.
- just going about their business
- Have you much hay about?