around
prep/əˈɹaʊnd//əˈɹuːnd/- 1.
quanh
Forming a circle or closed curve containing (something).
ℹ Trong tiếng Việt, 'quanh' và 'xung quanh' thường được dùng thay thế cho nhau khi chỉ vị trí bao bọc, nhưng 'xung quanh' nhấn mạnh hơn vào trạng thái bao vây toàn bộ các phía.
- She wore a gold chain around her neck.
- I planted a row of lilies around the statue.
- 2.
về
Centred upon; surrounding; regarding.
ℹ Trong tiếng Việt, 'về' được dùng phổ biến để chỉ chủ đề, trong khi 'xoay quanh' mang nghĩa bóng bẩy hơn, nhấn mạnh vào việc nội dung thảo luận tập trung vào một vấn đề cụ thể.
- We could use some clarification around the new rules.
- There has been a lot of controversy around the handling of personal information.
- 3.
vòng quanh
Following the perimeter of a specified area and returning to the starting point.
ℹ Khác với các nghĩa khác của 'around' chỉ vị trí tĩnh hoặc sự bao quanh, 'vòng quanh' nhấn mạnh vào hành động di chuyển dọc theo chu vi của một vật thể.
- We walked around the football field.
- She went around the track fifty times.
- 4.
vòng qua
Following a path which curves near an object, with the object on the inside of the curve.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng qua' diễn tả rõ hành động di chuyển theo đường cong, trong khi các từ như 'quanh' thường chỉ vị trí tĩnh.
- The road took a brief detour around the large rock formation, then went straight on.
- I stumbled along through the young pines and huckleberry bushes. Pretty soon I struck into a sort of path that, I cal'lated, might lead to the road I was hunting for. It twisted and turned, and, the first thing I knew, made a sudden bend around a bunch of bayberry scrub and opened out into a big clear space like a lawn.
- 5.
quanh
Near; in the vicinity of.
⚠ Học sinh hay dùng 'gần đây' để chỉ vị trí, nhưng 'gần đây' thường mang nghĩa thời gian (gần đây tôi bận); để chỉ vị trí, hãy dùng 'quanh đây' hoặc 'ở gần đây'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quanh' thường được dùng kèm với các từ chỉ vị trí như 'đây', 'đó' để nhấn mạnh phạm vi gần.
- I left my keys somewhere around here.
- I left the house around 10 this morning.
- 6.
khắp
At or to various places within or throughout.
ℹ Từ 'khắp' thường được dùng để chỉ sự bao phủ toàn bộ không gian hoặc địa điểm được nhắc đến.
- The pages from the notebook were scattered around the room.
- Those teenagers like to hang around the mall.