some

pron/sʌm/[sɐm]
  1. 1.

    một vài người, mấy, một số, một vài, vài

    A certain number (multiple but not all).

    Học sinh hay viết 'một vài' để chỉ người mà thiếu danh từ kèm theo; đúng phải là 'một vài người' hoặc 'một số người'.

    Trong tiếng Việt, khi 'some' đóng vai trò đại từ chỉ người, bạn cần thêm danh từ chỉ người như 'người' vào sau để câu văn rõ nghĩa.

    • Some enjoy spicy food, others prefer it milder.
    • Hidden behind thickets of acronyms and gorse bushes of detail, a new great game is under way across the globe. Some call it geoeconomics, but it's geopolitics too. The current power play consists of an extraordinary range of countries simultaneously sitting down to negotiate big free trade and investment agreements.
  2. 2.

    một ít

    An indefinite quantity.

    • Can I have some of them?
  3. 3.

    một ít

    An indefinite amount; a part. Used mostly with abstract and nonliving objects.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'một ít' và 'một chút'. 'Một ít' dùng cho danh từ không đếm được hoặc một phần của khối lượng, còn 'một chút' thường nhấn mạnh vào sự nhỏ bé của số lượng.

    Trong tiếng Việt, 'some' thường được lược bỏ hoặc dịch tùy theo ngữ cảnh là danh từ đếm được hay không đếm được.

    • Please give me some of the cake.
    • Everyone is wrong some of the time.
  4. 4.

    một người nào đó

    Someone, a certain person.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'some' với nghĩa này thường được dịch là 'một người nào đó' thay vì chỉ dùng 'một người' để nhấn mạnh tính chất không xác định.

    • Euery counseller extolleth counsell; but there is some that counselleth for himselfe.
    • There is someone waiting for you outside the door.Có một người nào đó đang chờ bạn ở ngoài cửa.

some

det/sʌm/[sɐm]
  1. 1.

    một vài

    A nonzero, unspecified proportion of (a bounded set of countable things): at least two.

    Học sinh hay viết 'một vài người bạn' là 'một vài bạn người'; đúng phải là 'một vài người bạn'.

    Khi dùng với danh từ đếm được, 'một vài' hoặc 'một số' thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể.

    • Near-synonym: any
    • Some people like camping.
  2. 2.

    một ít

    An unspecified amount of (something uncountable).

    Trong tiếng Việt, 'một ít' hoặc 'một chút' thường được dùng để chỉ lượng không xác định của danh từ không đếm được, trong khi 'một vài' thường dùng cho danh từ đếm được.

    • Near-synonym: any
    • Would you like some water?
  3. 3.

    nào đó, gì đó, nào đó

    A certain, an unspecified or unknown.

    Học sinh hay viết 'một người nào' thay vì 'một người nào đó'. Trong tiếng Việt, cụm từ chỉ sự không xác định này cần có 'đó' ở cuối để làm rõ nghĩa.

    Trong tiếng Việt, 'nào đó' thường đứng sau danh từ để chỉ một đối tượng không xác định, khác với cách dùng 'some' đứng trước danh từ trong tiếng Anh.

    • I've just met some guy who said he knew you.
    • The sequence S converges to zero for some initial value v.
  4. 4.

    khá nhiều

    A considerable quantity or number of.

    Trong tiếng Việt, 'khá nhiều' thường được dùng để nhấn mạnh vào độ dài của thời gian hoặc số lượng lớn hơn mức trung bình.

    • He had edited the paper for some years.
    • He stopped working some time ago.
  5. 5.

    khoảng

    Approximately, about (with a number).

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'khoảng' trước một con số, người nói thường không cần thêm từ nào khác để chỉ sự xấp xỉ.

    • She has worked at the company for some thirty years now. (31 and two months, to be exact.)
    • There were only some three or four cars in the lot at the time.

some

adv/sʌm/[sɐm]
  1. 1.

    khoảng

    Of a measurement: approximately, roughly.

    Trong tiếng Việt, 'khoảng' và 'chừng' thường được đặt trực tiếp trước con số để diễn tả sự ước lượng, tương tự như cách dùng 'some' trong tiếng Anh.

    • I guess he must have weighed some 90 kilos.
    • Some 30,000 spectators witnessed the feat.
  2. 2.

    một chút

    To a certain extent, or for a certain period.

    Học sinh hay dịch nhầm 'some' thành 'vài' trong câu này; 'vài' chỉ dùng cho danh từ, không dùng cho động từ như 'một chút'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được lặp lại để nhấn mạnh hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.

    • They walked some and talked some.
    • They walked some and talked some.Họ đã đi bộ một chút và trò chuyện một chút.
  3. 3.

    đỡ hơn một chút

    Somewhat, a little.

    Học sinh thường dịch nhầm 'some' thành 'một vài' trong câu này, ví dụ: 'Tôi thấy một vài tốt hơn'. Đúng phải là 'đỡ hơn một chút'.

    Trong tiếng Anh Mỹ, cách dùng 'some' làm trạng từ chỉ mức độ thường xuất hiện trong văn nói hoặc phương ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • I felt some better and continued taking the preparation through all that day, still ad libitum, and by evening, twenty-four hours after I began its use, felt considerably improved.
    • Have felt some better to-day than yesterday but not quite normal. A little nervous all day. Slept better than previous night, but not so well as usual, for about 7 hrs.