someday

adv
  1. 1.

    một ngày nào đó

    Sometime; at some unspecified time in the future.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh về thời điểm trong tương lai.

    • Transmit the message to the receiver / Hope for an answer someday
    • I hope we will meet again someday.Tôi hy vọng một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp lại nhau.