later

adv/ˈleɪ.tə//ˈleɪ.tɚ/
  1. 1.

    muộn hơn, sau

    Afterward in time (used with than when comparing with another time).

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi đến sau hơn'; đúng phải là 'tôi đến muộn hơn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'muộn hơn' thường được dùng để so sánh thời gian cụ thể, trong khi 'sau đó' dùng để chỉ trình tự các sự kiện.

    • My roommate arrived first. I arrived later.
    • I arrived later than my roommate.
  2. 2.

    sau này

    At some unspecified time in the future.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi sẽ làm nó sau' khi muốn nói về một thời điểm xa trong tương lai; đúng phải là 'tôi sẽ làm việc đó sau này'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sau' thường đi kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể (sau 5 giờ), trong khi 'sau này' dùng cho tương lai không xác định.

    • I wanted to do it now, but I’ll have to do it later.
    • I wanted to do it now, but I’ll have to do it later.Tôi muốn làm việc đó bây giờ, nhưng tôi sẽ phải làm sau này.
  3. 3.

    kẻo

    What if (something problematic or unanticipated happens); if not (something undesirable will happen).

    ⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'later' thành 'sau đó' trong câu cảnh báo; ví dụ 'Đừng chạy nhanh, sau đó bạn ngã' là sai, đúng phải là 'Đừng chạy nhanh kẻo ngã'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kẻo' thường được dùng để nối mệnh đề cảnh báo với hành động dẫn đến hậu quả đó.

    • Compare Malay nanti (“later; if not”)
    • Later you fall asleep how?

later

adj/ˈleɪ.tə//ˈleɪ.tɚ/
  1. 1.

    muộn hơn

    Coming afterward in time (used with than when comparing with another time).

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'sau' để so sánh trực tiếp như tính từ; đúng phải là 'muộn hơn' hoặc 'sau đó' tùy ngữ cảnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'muộn hơn' thường được dùng để so sánh thời điểm, trong khi 'sau' thường chỉ vị trí hoặc thứ tự thời gian chung chung.

    • The Victorian era is a later period of English history than the Elizabethan era.
    • The eldest son was usually given the name of his paternal grandfather, later children those of other relatives.
  2. 2.

    sau này

    At some time in the future.

    ⚠ Học sinh hay viết 'vào một sau này'; đúng phải là 'vào một thời điểm sau này' hoặc chỉ dùng 'sau này' làm trạng từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sau này' thường đứng ở cuối hoặc đầu câu để chỉ thời gian tương lai không xác định, không cần giới từ đi kèm như 'at' trong tiếng Anh.

    • The meeting was adjourned to a later date.
    • We will discuss this matter at a later date.Chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề này sau này.

later

intj/ˈleɪ.tə//ˈleɪ.tɚ/
  1. 1.

    gặp lại sau

    See you later; goodbye.

    ℹ Đây là cách nói rất thân mật, chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người quen thân, không dùng trong môi trường trang trọng.

    • Later, dude.
    • Later, I will see you tomorrow.Gặp lại sau nhé, hẹn mai gặp lại.