after
adv/ˈɑːftə//ˈaftə(ɹ)/- 1.
sau
Behind; later in time; following.
- I left the room, and the dog bounded after.
- They lived happily ever after.
sau
Behind; later in time; following.
sau
Subsequently to; following in time; later than.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'sau' với 'sau khi'. 'Sau' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ (sau bữa tối), còn 'sau khi' dùng trước mệnh đề (sau khi tôi ăn xong).
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau' có thể đóng vai trò là giới từ hoặc trạng từ tùy thuộc vào ngữ cảnh câu.
sau
Subsequently to; following in time; later than.
⚠ Học sinh thường viết 'sau của thảm họa'; đúng phải là 'sau thảm họa' vì 'sau' là giới từ không cần thêm 'của'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau' có thể đứng trước một danh từ (sau bữa ăn) hoặc đứng trước một mệnh đề nếu kết hợp với 'khi' (sau khi tôi ăn xong).
sau
Subsequently to; following in time; later than.
⚠ Học sinh hay viết 'sau của bữa tối'; đúng phải là 'sau bữa tối'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau' thường đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, còn 'sau khi' đứng trước một mệnh đề.
sau
Subsequently to; following in time; later than.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau' thường được dùng trong cụm 'sau khi' để nối với một mệnh đề chỉ thời gian.
sau
Subsequently to; following in time; later than.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau' thường được dùng như một giới từ chỉ thời gian đứng trước danh từ chỉ sự kiện.
sau
Behind.
sau khi
Signifies that the action of the clause it starts takes place before the action of the other clause.
⚠ Người học hay viết 'sau khi mà' hoặc 'sau khi đó'; trong tiếng Việt chỉ cần dùng 'sau khi' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau khi' thường đứng ở đầu mệnh đề phụ để nối với mệnh đề chính.
sau này
Later; second (of two); next, following, subsequent
ℹ Trong tiếng Anh, 'after' có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: 'after life'), nhưng trong tiếng Việt, cụm từ 'sau này' thường đứng sau danh từ hoặc cuối câu.
phía sau
At or towards the stern of a ship or the rear of an aircraft.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía sau' là cụm từ chỉ vị trí chung, khi dùng cho tàu hoặc máy bay, người ta thường hiểu là phần đuôi.
ảnh sau
Of before-and-after images: the one that shows the difference after a specified treatment.
⚠ Học sinh hay viết 'cái sau' hoặc 'sau' khi nói về ảnh; đúng phải là 'ảnh sau'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ảnh' thường được thêm vào trước 'sau' để làm rõ nghĩa, vì từ 'sau' đơn thuần chỉ mang ý nghĩa thời gian hoặc vị trí.