once
adv/wʌn(t)s//wʌn(t)s/- 1.
- 2.
trước đây, đã từng, từng
Formerly; during some period in the past.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để chỉ sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.
- He was once the most handsome man around.
- I once had a motorbicycle.
- 3.
một khi
At any time; ever.
⚠ Học sinh hay dùng 'một lần' thay cho 'một khi' trong câu điều kiện; 'một lần' chỉ dùng để đếm số lần, còn 'một khi' dùng để chỉ thời điểm một sự việc xảy ra.
ℹ Cụm từ này thường đứng đầu câu để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết trước khi một hệ quả xảy ra.
- If the facts once became known, we'd be in trouble.
- Once bring in the police and what is inevitably bound to follow? There will be calls and interrogations and cross-questionings […]
- 4.
một ngày nào đó
One day, someday.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'một lần' (one time); đúng phải là 'một ngày nào đó' khi nói về tương lai xa.
ℹ Cụm từ này thường đứng ở đầu hoặc cuối câu để chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai.
- The wisdom of God thought fit to acquaint David with that court which we shall once govern.
- I believe that one day we will meet again.Tôi tin rằng một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp lại nhau.
- 5.
nhân với một
Multiplied by one: indicating that a number is multiplied by one.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường diễn đạt phép tính này bằng cách đọc trực tiếp công thức toán học thay vì dùng một từ đơn lẻ như tiếng Anh.
- Once three is three.
- Once three is three.Ba nhân với một bằng ba.