often
adv/ˈɒfən//ˈɒftən/- 1.
thường, hay, luôn, thường, thường hay
Frequently; many times on different occasions.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'often' với 'always' và viết 'Tôi luôn đi bộ đến chỗ làm' khi ý muốn nói 'thường'. 'Luôn' có nghĩa là 'luôn luôn', còn 'thường' mới là 'often'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thường' có thể đứng trước động từ để diễn tả tần suất xảy ra của hành động.
- I often walk to work when the weather is nice.
- I’ve been going to the movies more often since a new theatre opened near me.