much

det/mʌt͡ʃ//mʊt͡ʃ/
  1. 1.

    nhiều

    A large amount of.

    • Do you think I have much chance of catching the train on time?
    • After much discussion, we decided to set about the task with much enthusiasm.
  2. 2.

    chừng này

    Used to indicate, demonstrate or compare the quantity of something.

    Học sinh hay viết 'nhiều nước' cho câu này; đúng phải là 'chừng này nước' khi muốn chỉ một lượng cụ thể.

    Khác với 'nhiều' dùng để chỉ số lượng lớn, 'chừng này' dùng để chỉ một lượng xác định bằng cách chỉ tay hoặc so sánh.

    • Add this much water and no more.
    • Take as much time as you like.
  3. 3.

    nhiều

    A great number of; many (people).

    Học sinh thường dùng 'nhiều' cho danh từ đếm được trong tiếng Anh hiện đại, nhưng với nghĩa 'many', việc dùng 'much' là sai ngữ pháp; đúng phải là 'many people'. — Từ 'nhiều' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'much' (chỉ số lượng không đếm được), nhưng ở đây nó được dùng đặc biệt để dịch nghĩa cổ/không chuẩn của 'much' khi đi với danh từ đếm được.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều' không thay đổi hình thái dù danh từ đi kèm là đếm được hay không đếm được.

    • ye shall not nede to seke hym soo ferre sayd the Kynge / for as I here saye sir Launcelot will abyde me and yow in the Ioyous gard / and moche peple draweth vnto hym as I here saye
    • When Jesus was come downe from the mountayne, moch people folowed him.
  4. 4.

    nhiều

    many ( + plural countable noun).

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'much' cho danh từ đếm được trong tiếng Anh chuẩn; trong tiếng Việt, 'nhiều' dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được. — Từ 'nhiều' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'much' (chỉ số lượng lớn không đếm được). Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm: danh từ đếm được (nhiều cuốn sách) và danh từ không đếm được (nhiều nước).

    Trong tiếng Anh chuẩn, 'much' chỉ dùng với danh từ không đếm được. Cách dùng 'much' với danh từ đếm được như trong ví dụ này là đặc trưng của một số phương ngữ.

    • They got so much things to say right now, they got so much things to say.
    • They got so much things to say right now.Họ có nhiều thứ để nói ngay lúc này.

much

adj/mʌt͡ʃ//mʊt͡ʃ/
  1. 1.

    to lớn

    Large, great.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'much' không còn được dùng như tính từ chỉ kích thước vật lý như trong ví dụ cổ, nhưng từ này vẫn xuất hiện trong văn học cổ điển.

    • Thenne launcelot vnbarred the dore / and with his lyfte hand he held it open a lytel / so that but one man myghte come in attones / and soo there came strydyng a good knyghte a moche man and large / and his name was Colgreuaunce / of Gore / and he with a swerd strake at syr launcelot myȝtely and he put asyde the stroke
    • He is a to lớn man with broad shoulders.Anh ấy là một người to lớn với đôi vai rộng.
  2. 2.

    lâu

    Long in duration.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhiều' (chỉ số lượng) và 'lâu' (chỉ thời gian). Ví dụ: 'Tôi đã đợi nhiều thời gian' là sai, đúng phải là 'Tôi đã đợi rất lâu'.

    Trong tiếng Việt, 'lâu' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ chỉ thời gian, không cần kết hợp với danh từ 'thời gian' trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.

    • We have waited for much time.Chúng tôi đã chờ đợi rất lâu.

much

adv/mʌt͡ʃ//mʊt͡ʃ/
  1. 1.

    lắm

    To a great extent.

    Học sinh hay viết 'Tôi không thích dưa hấu rất'; đúng phải là 'Tôi không thích dưa hấu lắm' vì 'rất' thường đứng trước tính từ, không đứng cuối câu như 'much'. — Từ 'nhiều' cũng được dùng cho nghĩa 'số lượng lớn' (determiner), nhưng ở đây chúng ta tập trung vào chức năng trạng từ chỉ mức độ.

    Trong tiếng Việt, 'lắm' thường được đặt sau động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ cao, trong khi 'much' trong tiếng Anh có vị trí linh hoạt hơn trong câu.

    • I don't like melon much, and I don’t much care for milk chocolate either: I find them both much too sweet.
    • However much I eat, I never get fat.
  2. 2.

    nhiều

    To a great extent.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều' thường được đặt sau tính từ để nhấn mạnh mức độ so sánh, khác với vị trí đứng trước của 'much' trong tiếng Anh.

    • He is much fatter than I remember him.
    • Honestly, I can't stand much more of this.
  3. 3.

    thường xuyên

    Often; frequently.

    Học sinh hay dùng 'nhiều' để dịch 'much' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'Anh ấy có nhiều say rượu không?'. Đúng phải là 'Anh ấy có thường xuyên say rượu không?' vì 'nhiều' chỉ dùng cho số lượng, không dùng cho tần suất.

    Trong tiếng Việt, 'hay' mang sắc thái thân mật hơn 'thường xuyên', nhưng cả hai đều có thể dùng thay thế cho 'much' khi nói về tần suất.

    • Does he get drunk much?
    • Does he get drunk much?Anh ấy có thường xuyên say rượu không?
  4. 4.

    bằng

    Used to indicate or compare extent.

    Học sinh hay viết 'Tôi không thích Wagner nhiều như Mozart'; đúng phải là 'Tôi không thích Wagner bằng Mozart' trong ngữ cảnh so sánh mức độ.

    Khi dùng trong cấu trúc so sánh ngang bằng với phủ định, 'bằng' thường được dùng thay cho việc dịch trực tiếp 'much' từ tiếng Anh.

    • I don't like Wagner as much as I like Mozart.
    • I don't like Wagner as much as I like Mozart.Tôi không thích nhạc của Wagner bằng nhạc của Mozart.
  5. 5.

    thế nhỉ

    Combining with an adjective or (occasionally) a noun, used in a rhetorical question to mock someone for having the specified quality.

    Học sinh thường dịch máy móc 'much' thành 'nhiều', ví dụ 'Lố bịch nhiều?', điều này sai hoàn toàn về nghĩa. Đúng phải dùng các từ cảm thán mỉa mai như 'thế nhỉ' hoặc 'thế cơ à'.

    Đây là cách dùng tiếng lóng trong văn nói, thường xuất hiện ở cuối câu hỏi để tạo giọng điệu châm biếm.

    • Jamie's always preaching about how we need to save a planet when she drives literally everywhere she goes. Like, hypocritical much?
    • The moment you've been waiting for—the lowdown on the Overstock hottie. I talked to her by phone last week. (Jealous much, gentlemen? Ad Report Card talks to all the fine ladies.)
  6. 6.

    gần như

    Almost.

    Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng 'much' với nghĩa 'gần như' (như trong 'much finished') đã trở nên lỗi thời và không còn phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

    • The work is much finished.Công việc đó gần như đã hoàn thành.

much

pron/mʌt͡ʃ//mʊt͡ʃ/
  1. 1.

    nhiều

    A large amount or great extent.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ và không cần các từ chỉ định lượng đi kèm khi dùng với danh từ không đếm được.

    • From those to whom much has been given much is expected.
    • We lay awake for much of the night.