almost
adv/ˈɔːl.məʊst//ɔːlˈməʊst/- 1.
gần như, gần, gần như, hầu như
Very close to, but not quite.
⚠ Học sinh hay dùng 'suýt' cho mọi trường hợp, ví dụ 'suýt tất cả mọi người'. 'Suýt' chỉ dùng trước động từ để chỉ một việc suýt xảy ra, còn 'gần như' dùng cho các từ chỉ số lượng hoặc tính chất.
ℹ Khác với 'suýt' chỉ đi với động từ, 'gần như' có thể kết hợp với các tính từ, trạng từ và các từ chỉ số lượng.
- Almost all people went there.
- We almost missed the train.
- 2.
hầu hết
Up to, except for a negligible set (where negligible is not universally but contextually defined).
⚠ Từ 'gần như' cũng được dùng cho nghĩa 'rất gần với một trạng thái nào đó', nhưng khi đi kèm với các từ chỉ số lượng như 'mọi người' hay 'tất cả', nó mang nghĩa tương đương với 'hầu hết'.
ℹ Khi dùng với các từ chỉ số lượng hoặc phạm vi rộng, 'hầu hết' thường được dùng để thay thế cho 'almost' để nhấn mạnh vào phần đông.
- almost all
- almost no
- 3.
hầu như
Up to, except for a negligible set (where negligible is not universally but contextually defined).
⚠ Từ 'hầu như' cũng được dùng cho nghĩa 'gần như' (very close to), tuy nhiên trong ngữ cảnh chỉ số lượng hoặc phạm vi tập hợp, 'hầu như' nhấn mạnh sự thiếu hụt không đáng kể so với tổng thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hầu như' thường đứng trước chủ ngữ hoặc động từ để chỉ phạm vi bao quát gần như toàn bộ.
- almost everywhere
- almost nowhere