very

adv/ˈvɛɹi//ˈveɹi/
  1. 1.

    lắm, quá, rất

    To a great extent or degree.

    • That dress is very you.
    • Not very many (of them) had been damaged.
  2. 2.

    đích thực

    Conforming to fact, reality or rule; true.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'rất' của từ 'very'. Ví dụ, không được dịch 'the very reason' là 'lý do rất', mà phải là 'lý do chính' hoặc 'lý do đích thực'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chính' thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự xác thực, tương tự như cách dùng 'very' trong tiếng Anh.

    • That is the very reason he quit his job.Đó là lý do đích thực khiến anh ấy từ bỏ công việc.

very

adj/ˈvɛɹi//ˈveɹi/
  1. 1.

    đích thực

    True, real, actual.

    ℹ Từ này thường dùng để nhấn mạnh danh từ đi sau nó, mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng hơn cách nói thông thường.

    • the fierce hatred of a very woman
    • the very blood and bone of our grammar
  2. 2.

    chính

    The same; identical.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chính' và 'thật', ví dụ viết 'đó là thật cái máy tôi cần'; đúng phải là 'đó chính là chiếc máy tôi cần'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chính' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh sự xác thực, khác với 'rất' dùng để chỉ mức độ.

    • He proposed marriage in the same restaurant, at the very table where they first met.
    • That's the very tool that I need.
  3. 3.

    chỉ

    With limiting effect: mere.

    ℹ Trong tiếng Việt, để diễn đạt nghĩa 'mere' này, người nói thường thêm từ 'chỉ' vào đầu câu hoặc trước danh từ để nhấn mạnh sự tối giản của sự vật được nhắc đến.

    • The very idea of climbing the ladder brings me out in a sweat.
    • The very idea/thought!