very
adv/ˈvɛɹi//ˈveɹi/- 1.
lắm, quá, rất
To a great extent or degree.
- That dress is very you.
- Not very many (of them) had been damaged.
- 2.
đích thực
Conforming to fact, reality or rule; true.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'rất' của từ 'very'. Ví dụ, không được dịch 'the very reason' là 'lý do rất', mà phải là 'lý do chính' hoặc 'lý do đích thực'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chính' thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự xác thực, tương tự như cách dùng 'very' trong tiếng Anh.
- That is the very reason he quit his job.Đó là lý do đích thực khiến anh ấy từ bỏ công việc.