mere
adj/mɪə̯//mɪː/- 1.
chỉ là
Just, only; no more than, pure and simple, neither more nor better than might be expected.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'mere' với 'chỉ' (only) trong mọi ngữ cảnh; 'mere' mang sắc thái nhấn mạnh sự tầm thường hoặc nhỏ bé, không phải chỉ dùng để đếm số lượng.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chỉ là' thường được đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ để diễn đạt ý nghĩa này.
- The mere thought of pineapple on pizza makes me want to throw up.
- The mere suggestion that the queen’s brother tried to kill your boy would be considered treason.
- 2.
thuần túy
Pure, unalloyed .
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng để chỉ sự nhỏ bé hay tầm thường như nghĩa 'mere' phổ biến hiện nay.
- So oft as I this history record, / My heart doth melt with meere compassion[…].
- Meere [translating pure] ignorance, and wholy relying on others, was verily more profitable and wiser, than is this verball, and vaine knowledge[…].
- 3.
hoàn toàn
Nothing less than; complete, downright .
⚠ Từ 'hoàn toàn' cũng thường được dùng cho nghĩa 'pure' (thuần túy), nhưng ở đây nó được dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của danh từ đi kèm.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'mere' mang nghĩa nhấn mạnh tính chất cực đoan của một trạng thái, khác với nghĩa 'chỉ là' thường gặp của từ này.
- If every man might have what he would[…]we should have another chaos in an instant, a meer confusion.
- This freedom of expostulation exalted his mother's ire to meer frenzy […].