mere

adj/mɪə̯//mɪː/
  1. 1.

    chỉ là

    Just, only; no more than, pure and simple, neither more nor better than might be expected.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'mere' với 'chỉ' (only) trong mọi ngữ cảnh; 'mere' mang sắc thái nhấn mạnh sự tầm thường hoặc nhỏ bé, không phải chỉ dùng để đếm số lượng.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'chỉ là' thường được đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ để diễn đạt ý nghĩa này.

    • The mere thought of pineapple on pizza makes me want to throw up.
    • The mere suggestion that the queen’s brother tried to kill your boy would be considered treason.
  2. 2.

    thuần túy

    Pure, unalloyed .

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng để chỉ sự nhỏ bé hay tầm thường như nghĩa 'mere' phổ biến hiện nay.

    • So oft as I this history record, / My heart doth melt with meere compassion[…].
    • Meere [translating pure] ignorance, and wholy relying on others, was verily more profitable and wiser, than is this verball, and vaine knowledge[…].
  3. 3.

    hoàn toàn

    Nothing less than; complete, downright .

    Từ 'hoàn toàn' cũng thường được dùng cho nghĩa 'pure' (thuần túy), nhưng ở đây nó được dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của danh từ đi kèm.

    Trong ngữ cảnh này, 'mere' mang nghĩa nhấn mạnh tính chất cực đoan của một trạng thái, khác với nghĩa 'chỉ là' thường gặp của từ này.

    • If every man might have what he would[…]we should have another chaos in an instant, a meer confusion.
    • This freedom of expostulation exalted his mother's ire to meer frenzy […].

mere

noun/mɪə̯//mɪː/
  1. 1.

    ranh giới

    Boundary, limit; a boundary-marker; boundary-line.

    Từ này mang tính chất trang trọng và thường được dùng trong các văn bản địa lý hoặc pháp lý.

    • The Troian Brute did first that Citie found, / And Hygate made the meare thereof by West, / And Ouert gate by North: that is the bound / Toward the land; two riuers bound the rest.
    • This river acts as the natural boundary between the two countries.Dòng sông này đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.

mere

verb/mɪə̯//mɪː/
  1. 1.

    phân định

    To limit; bound; divide or cause division in.

    Từ 'phân định' cũng có thể được dùng cho các nghĩa khác của 'mere' liên quan đến việc thiết lập ranh giới, tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động chia tách cụ thể.

    Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử liên quan đến đất đai.

    • They divided the land between the two families.Họ đã phân định khu vực đất đai giữa hai gia đình.
  2. 2.

    phân định ranh giới

    To set divisions and bounds.

    Đây là một cụm động từ mang tính trang trọng, thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc địa lý để mô tả việc xác lập quyền sở hữu hoặc phân chia lãnh thổ.

    • The old markers had long served to define the boundary between the two lands.Những cột mốc cũ từ lâu đã phân định ranh giới giữa hai vùng đất.
  3. 3.

    định ranh giới

    To decide upon the position of a boundary; to position it on a map.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành địa chính hoặc pháp lý, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • What chance is there of revising this example of case law to include an exception to the generally cited rule when an administrative boundary has been mered in the past to coincide with a private property boundary?
    • The engineers have mered the boundary between the two plots on the land registry map.Các kỹ sư đã định ranh giới giữa hai khu đất trên bản đồ địa chính.

mere

noun/mɪə̯//mɪː/
  1. 1.

    biển

    Synonym of sea, a large body of salt water.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không được sử dụng trong giao tiếp thông thường và chỉ xuất hiện trong văn chương cũ.

    • The ship crossed the vast mere to return to the mainland.Con tàu đã vượt qua biển bao la để trở về đất liền.
  2. 2.

    vũng biển

    Synonym of inlet, an arm of the sea.

    Từ này mang sắc thái cổ và văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, 'vũng' thường chỉ các vùng nước nông hoặc vịnh nhỏ.

    • The ship anchored safely in the inlet after the storm.Con tàu đã thả neo an toàn trong vũng biển sau cơn bão.
  3. 3.

    hồ

    A body of standing water, inclusive of lakes, ponds, and pools, especially any broad and shallow one.

    Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu chỉ dùng trong văn chương hoặc tên địa danh ở Anh.

    • When making for the Brooke, the Falkoner doth espie On River, Plash, or Mere, where store of Fowle doth lye:
    • The meres of Shropshire and Cheshire.
  4. 4.

    vùng đầm lầy

    Synonym of marsh.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'vùng nước đọng' nếu đầm lầy đó có diện tích mặt nước lớn, nhưng 'vùng đầm lầy' nhấn mạnh vào đặc điểm đất bùn và thực vật thủy sinh hơn là chỉ một mặt nước đứng.

    Từ này mang sắc thái địa phương của tiếng Anh Anh và ít phổ biến trong văn phong hiện đại.

    • Cully Barnaby: Right to roam, Dad. She has got a point. DCI Tom Barnaby: But it's a mere. Who'd want to walk across a mere?
    • This field turns into a mere during the rainy season.Cánh đồng này mùa mưa biến thành một vùng đầm lầy.

mere

noun/mɪə̯//mɪː/