pool

noun/puːl//pʉwl/
  1. 1.

    vũng nước

    A small and rather deep area of (usually) fresh water, as one supplied by a spring, or occurring in the course of a stream or river; a reservoir for water.

    Từ 'vũng nước' cũng có thể dùng cho nghĩa 'vũng nước đọng trên bề mặt' (puddle), tuy nhiên trong ngữ cảnh tự nhiên (suối, sông), người Việt thường dùng 'vũng nước' hoặc 'ao' để chỉ một vùng nước có độ sâu nhất định.

    Từ 'vũng nước' có thể dùng cho cả nghĩa hồ nước tự nhiên lẫn nghĩa vũng nước đọng trên mặt đất, nhưng trong ngữ cảnh tự nhiên, 'ao' hoặc 'vũng nước' đều truyền tải được ý nghĩa một vùng nước tĩnh.

    • the pools of Solomon
    • the Pool of London
  2. 2.

    vũng nước, bể, vũng

    Any small body of standing or stagnant water; a puddle.

    Học sinh hay viết 'một cái vũng nước'; đúng phải là 'một vũng nước' vì từ 'vũng' đã mang nghĩa là một lượng nước đọng rồi.

    Trong tiếng Việt, 'vũng nước' thường dùng để chỉ những chỗ nước đọng không sạch sẽ hoặc nhỏ, khác với 'hồ' hay 'ao' là những nơi chứa nước lớn hơn.

    • After the rain, there were many pools on the road.Sau cơn mưa, có rất nhiều vũng nước trên đường.
  3. 3.

    nguồn dự trữ

    A set of resources that are kept ready to use.

    Khác với nghĩa chỉ vũng nước, 'nguồn dự trữ' được dùng cho các khái niệm trừu tượng như nhân lực, tài chính hoặc ý tưởng.

    • Our company has a pool of staff ready to support urgent projects.Công ty chúng tôi có một nguồn dự trữ nhân sự để hỗ trợ các dự án gấp.
  4. 4.

    nhóm

    Any group of like things.

    Trong tiếng Việt, 'nhóm' hoặc 'tập hợp' thường được dùng để chỉ các đối tượng trừu tượng hoặc con người, trong khi 'pool' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả vật thể.

    • The company is recruiting from a pool of potential candidates.Công ty đang tuyển dụng từ một nhóm các ứng viên tiềm năng.
  5. 5.

    vũng

    A small amount of liquid on a surface.

    Từ 'vũng' cũng có thể dùng cho sense 'vũng nước đọng' (puddle), tuy nhiên trong ngữ cảnh 'vũng máu' hay 'vũng dầu', nó nhấn mạnh vào hình dạng dẹt và loang ra trên bề mặt hơn là một cái hố nước.

    Trong tiếng Việt, 'vũng' thường được dùng kèm với danh từ chỉ chất lỏng đi sau, ví dụ như 'vũng nước' hoặc 'vũng máu'.

    • a pool of blood
    • There was a pool of blood on the floor.Có một vũng máu trên sàn nhà.
  6. 6.

    vệt sáng

    A localized glow of light.

    Trong tiếng Việt, 'vệt sáng' thường được dùng để chỉ ánh sáng chiếu trên mặt đất hoặc bề mặt, không dùng cho các loại chất lỏng hay nguồn tài nguyên.

    • He walked slowly, passing through one pool of light after another, his shadow running tall across the fronts of the barber shop, the Western Auto, the video-rental shop.
    • He walked slowly, passing through one pool of light after another on the quiet street.Anh ấy đi chậm rãi, bước qua từng vệt sáng trên con phố vắng.

pool

verb/puːl//pʉwl/
  1. 1.

    đọng lại

    To form a pool.

    Khi nói về chất lỏng tụ lại thành vũng, người Việt thường dùng cụm từ 'đọng lại thành vũng' để diễn tả rõ hành động và kết quả.

    • Rainwater pooled in the backyard.Nước mưa đọng lại thành vũng ở sân sau.

pool

noun/puːl//pʉwl/
  1. 1.

    nguồn dự trữ

    A supply of resources.

    Khi nói về tiền bạc hoặc tài nguyên được gom lại, người Việt thường dùng 'quỹ' hoặc 'nguồn dự trữ' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'pool'.

    • The 4-BEP and 4-CEP stock is maintained in a common pool for both Chatham and South Eastern fast main-line services.
    • The company maintains a pool of human resources to deploy when necessary.Công ty duy trì một nguồn dự trữ nhân lực để điều động khi cần thiết.
  2. 2.

    nguồn

    A supply of resources.

    Trong tiếng Việt, 'nguồn' thường được dùng để chỉ các nguồn tài nguyên hoặc nhân lực nói chung, trong khi 'kho' nhấn mạnh vào sự tích lũy hoặc lưu trữ.

    • dating pool
    • There is a limited pool of candidates from which to choose the new manager.
  3. 3.

    ván bi-a đặt cược

    A game at billiards, in which each of the players stakes a certain sum, the winner taking the whole; also, in public billiard rooms, a game in which the loser pays the entrance fee for all who engage in the game.

    Trong tiếng Việt, từ 'pool' thường được hiểu chung là môn bi-a, nhưng khi muốn nhấn mạnh vào hình thức chơi có đặt cược như định nghĩa này, cần thêm các từ chỉ hành động hoặc tính chất như 'đặt cược' để tránh gây hiểu lầm với các hình thức chơi bi-a giải trí thông thường.

    • They often gather at the hall to play a game of pool.Họ thường tụ tập ở quán để chơi một ván bi-a đặt cược.
  4. 4.

    bi-a

    A cue sport played on a pool table. There are 15 balls, 7 of one colour or solids, 7 of another color or stripes, and the black ball (also called the 8 ball). A player must pocket all their own colour balls and then the black ball in order to win.

    • He plays pool at the billiard-houses, and may be seen engaged at cards and dominoes of forenoons.
  5. 5.

    quỹ tiền thưởng

    In rifle shooting, a contest in which each competitor pays a certain sum for every shot he makes, the net proceeds being divided among the winners.

    Trong ngữ cảnh thể thao, từ 'pool' thường chỉ một hình thức góp tiền cược hoặc tiền phí để tạo thành giải thưởng chung.

    • Each competitor must pay a fee into the pool before the shooting contest begins.Mỗi đấu thủ phải đóng phí vào quỹ tiền thưởng trước khi bắt đầu cuộc thi bắn súng.
  6. 6.

    bảng đấu

    A group of fencers taking part in a competition.

    Trong ngữ cảnh thể thao, 'bảng đấu' dùng để chỉ một nhóm thí sinh được chia ra để thi đấu vòng loại trước khi vào vòng đấu loại trực tiếp.

    • He passed the pool to advance to the next round.Anh ấy đã vượt qua bảng đấu để tiến vào vòng trong.

pool

verb/puːl//pʉwl/
  1. 1.

    góp chung

    To put together; contribute to a common fund, on the basis of a mutual division of profits or losses; to make a common interest of.

    Cụm từ 'góp chung' thường được dùng trong ngữ cảnh hợp tác hoặc làm việc nhóm để đạt được mục tiêu chung.

    • We must pool our resources.
    • “She must be exceedingly clever to have beaten the police the way she has for the last few years; and—er—I worship at the shrine of cleverness—especially if it be a woman’s. The idea struck me last night that if she and I should—er—pool our resources, we should not have to complain of the reward.” “Oh, so youse wants to work wid her, eh?” sniffed Rhoda Gray. “So dat’s it, is it?”
  2. 2.

    góp chung

    To combine or contribute with others, as for a commercial, speculative, or gambling transaction.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'góp chung' trong việc chia sẻ lợi nhuận, tuy nhiên ở đây nhấn mạnh vào hành động đóng góp để thực hiện một giao dịch cụ thể.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'góp chung' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc hợp tác kinh doanh để chỉ việc tập hợp nguồn lực.

    • We decided to pool our money to invest in this project.Chúng tôi quyết định góp chung tiền để đầu tư vào dự án này.