share

noun/ʃɛə//ʃɛː/
  1. 1.

    phần, bộ phận, phần

    A portion of something, especially a portion given or allotted to someone.

    Từ 'phần' là một danh từ chỉ lượng chung, không cần dùng thêm loại từ phía trước.

    • Each of the robbers took a share of the loot.
    • The TV programme was cancelled because it only gained a 10% share of that night's viewing audience.
  2. 2.

    cổ phiếu, cổ phần

    A financial instrument that shows that one owns a part of a company that provides the benefit of limited liability.

    Khác với 'phần' (portion), 'cổ phiếu' chỉ dùng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.

    • He invested all his savings in the shares of this tech company.Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào cổ phiếu của công ty công nghệ này.
  3. 3.

    thư mục chia sẻ

    A configuration enabling a resource to be shared over a network.

    Học sinh hay dùng 'phần chia sẻ' để chỉ thư mục mạng; đúng phải là 'thư mục chia sẻ'.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'thư mục chia sẻ' là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ một tài nguyên mạng được cấp quyền truy cập chung.

    • Upload media from the browser or directly to the file share.
    • Please upload the file to the file share so everyone can see it.Bạn hãy tải tệp tin lên thư mục chia sẻ để mọi người cùng xem.
  4. 4.

    lượt chia sẻ

    The action of sharing something with other people via social media.

    Học sinh hay viết 'một chia sẻ' khi nói về số lượng; đúng phải là 'một lượt chia sẻ'.

    Từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh mạng xã hội, khác với 'phần' hay 'cổ phần' dùng cho các nghĩa khác của từ 'share'.

    • Social media is supervisual, and there's nothing more shareable than images, so this is a way to increase shares and likes and follows.
    • This post received thousands of shares just an hour after it was uploaded.Bài viết này đã nhận được hàng nghìn lượt chia sẻ chỉ sau một giờ đăng tải.
  5. 5.

    xương mu

    The sharebone or pubis.

    Trong tiếng Việt, 'xương mu' là thuật ngữ y học thông dụng để chỉ vùng cơ thể này, không có các từ lóng tương đương phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    • 1606: translation by Philemon Holland of Suetonius, De vita Cæsarum [Domitian 17] — [H]ee stabbed him beneth in the very share neere unto his privie parts.
    • He was injured in the pubic area after the accident.Anh ấy bị thương ở vùng xương mu sau vụ tai nạn.

share

verb/ʃɛə//ʃɛː/
  1. 1.

    chia sẻ, sẻ chia

    To give part of what one has to somebody else to use or consume.

  2. 2.

    dùng chung, có chung, đều có

    To have or use in common.

    Học sinh hay viết 'chia sẻ một căn phòng'; đúng phải là 'dùng chung một căn phòng' vì 'chia sẻ' thường dùng cho việc phân chia hoặc chia sẻ cảm xúc.

    Trong tiếng Việt, 'dùng chung' nhấn mạnh vào hành động cùng sử dụng, còn 'có chung' nhấn mạnh vào trạng thái sở hữu hoặc đặc điểm giống nhau.

    • to share a shelter with another
    • They share a language.
  3. 3.

    phân chia, phân chia, phân phối

    To divide and distribute.

    Từ 'phân chia' nhấn mạnh vào hành động tách rời và phân bổ một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, thay vì chỉ đơn thuần là cho đi một phần như từ 'chia sẻ'.

    • [S]uppose I ſhare my Fortune equally between my own Children, and a Stranger whom I take into my Protection; will that be a Method to unite them?
    • She decided to share her fortune among her children.Cô ấy quyết định phân chia tài sản của mình cho các con.
  4. 4.

    chia sẻ

    To tell to another.

    • He shared his story with the press.
    • The dirty secret of the internet is that all this distraction and interruption is immensely profitable. Web companies like to boast about […] offering services that let you[…]“share the things you love with the world” and so on. But the real way to build a successful online business is to be better than your rivals at undermining people's control of their own attention.
  5. 5.

    chia sẻ

    To allow public or private sharing of resources in a network, or content on social media.

    Từ 'chia sẻ' cũng được dùng cho nghĩa 'kể lại thông tin cho người khác', nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, nó luôn đi kèm với các từ như 'đường link', 'bài viết', hoặc 'tệp tin'.

    Từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ và mạng xã hội, khác với nghĩa 'chia sẻ' là phân chia tài sản hay thực phẩm.

    • to share a folder, a screen
    • to share a video, a playlist

share

noun/ʃɛə//ʃɛː/
  1. 1.

    lưỡi cày

    The cutting blade of an agricultural machine like a plough, a cultivator or a seeding-machine.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng cụ thể cho máy cày hoặc cày tay truyền thống.

    • The golden harvest, of a mellow brown, Upturn'd so lately by the fearful share.
    • The farmer is replacing the share on his tractor.Người nông dân đang thay lưỡi cày mới cho chiếc máy cày của mình.

share

verb/ʃɛə//ʃɛː/
  1. 1.

    cắt

    To cut; to shear; to cleave; to divide.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'share' với nghĩa là 'cắt' đã trở nên lỗi thời và hiếm gặp; người bản ngữ thường dùng 'cut' hoặc 'divide' thay thế.

    • The shar'd visage hangs on equal sides.
    • The craftsman uses scissors to share the cloth.Người thợ thủ công dùng kéo để cắt tấm vải.