stock
noun/stɒk//stɑk/- 1.
hàng dự trữ
A store or supply.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng dự trữ' thường được dùng để chỉ hàng hóa trong kho, trong khi 'nguồn cung' dùng cho các nguồn tài nguyên hoặc hàng hóa nói chung.
- The store is checking its stock in the warehouse.Cửa hàng đang kiểm tra lại hàng dự trữ trong kho.
- 2.
hàng dự trữ
A store or supply.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng dự trữ' là danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.
- We have a stock of televisions on hand.
- I checked in the back of the stockroom and found some more stock.
- 3.
nguồn dự trữ
A store or supply.
ℹ Từ 'nguồn dự trữ' thường được dùng cho các loại vật dụng hoặc thực phẩm, trong khi 'hàng dự trữ' thường dùng cho hàng hóa trong kinh doanh.
- Lay in a stock of wood for the winter season.
- We need to prepare a stock of wood for the winter.Chúng tôi cần chuẩn bị một nguồn dự trữ gỗ cho mùa đông.
- 4.
hàng dự trữ
A store or supply.
ℹ Trong ngữ cảnh thương mại, 'hàng dự trữ' thường được dùng để chỉ số lượng hàng hóa sẵn có trong kho.
- The Grand Trunk Railway had just purchased a large order of stock from the American Car and Foundry Company.
- The store currently has no stock left for this shoe model.Cửa hàng hiện không còn hàng dự trữ cho mẫu giày này.
- 5.
hàng dự trữ
A store or supply.
ℹ Từ 'hàng dự trữ' thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, trong khi 'nguồn cung' mang nghĩa rộng hơn về bất kỳ loại nguồn lực nào đang có sẵn.
- The store is taking inventory of its stock.Cửa hàng đang kiểm kê lại hàng dự trữ của mình.
- 6.
vật nuôi
A store or supply.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'vật nuôi' với 'thú cưng'. 'Vật nuôi' dùng cho gia súc, gia cầm trong nông nghiệp, còn 'thú cưng' (pet) dùng cho động vật nuôi trong nhà để làm bạn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật nuôi' là danh từ tập hợp, không cần thêm loại từ phía trước khi chỉ chung một nhóm động vật.
- Good ranchers must continually keep watch over the health of their stock.
- […] the open land is generally covered by a grass which grows in tussacs, and produces tufts of hard, crisp, pointed blades. Stock will never willingly eat this grass; […]
- 7.
cổ phiếu
The capital raised by a company through the issue of shares; the total of shares held by an individual shareholder.
- His grandpa had bought some stock in General Electric in 1905, and he refused to sell it ever after.