soup
noun/suːp//sup/- 1.
món canh, canh, nước dùng, nước lèo, soup, súp, xúp
Any of various dishes commonly made by combining liquids, such as water or stock, with other ingredients, such as meat and vegetables, that contribute the food value, flavor, and texture.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái súp'; đúng phải là 'một món súp' hoặc 'một bát súp' vì súp là danh từ không đếm được hoặc cần danh từ chỉ đơn vị.
ℹ Trong tiếng Việt, 'canh' thường dùng cho các món ăn kèm trong bữa cơm gia đình, trong khi 'súp' thường dùng cho các món ăn kiểu Âu hoặc món khai vị đặc hơn.
- Pho is a traditional Vietnamese soup.
- Soupes dorye. — Take gode almaunde mylke […] caste þher-to Safroun an Salt […]
- 2.
súp
Any of various dishes commonly made by combining liquids, such as water or stock, with other ingredients, such as meat and vegetables, that contribute the food value, flavor, and texture.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái súp'; đúng phải là 'một bát súp' hoặc 'một món súp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'súp' thường được dùng kèm với các loại từ chỉ đơn vị đo lường như 'bát', 'tô' hoặc 'chén' để chỉ lượng thức ăn cụ thể.
- My mother is cooking a delicious soup for dinner.Mẹ tôi đang nấu một bát súp ngon cho bữa tối.
- 3.
món súp
Any of various dishes commonly made by combining liquids, such as water or stock, with other ingredients, such as meat and vegetables, that contribute the food value, flavor, and texture.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái súp'; đúng phải là 'một món súp' vì súp là tên gọi món ăn, không phải đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'canh' thường chỉ các món ăn kèm với cơm trong bữa ăn gia đình, trong khi 'súp' thường chỉ các món ăn kiểu phương Tây hoặc món khai vị.
- My mother is making chicken soup for dinner.Mẹ tôi đang nấu món súp gà cho bữa tối.
- 4.
hỗn hợp sền sệt
Any mixture or substance suggestive of soup consistency.
ℹ Khác với nghĩa 'món súp' dùng để ăn, nghĩa này được dùng để mô tả một trạng thái vật chất hỗn độn, không dùng để chỉ thực phẩm.
- The cleanup job would turn out to be possibly second only to body-recovery duty in terms of being a job that nobody wanted to get assigned to. Imagine, for a moment, a thick soup of oil, paper, ink, clothing, raw meat and other fresh provisions, and worse, that had all been left to collect together in semi-warm water, all enclosed in a large metal container that had then been subjected to heating by first fire and then repeated warm Hawaiian days, and then left to ferment for over a month, and then with most of the water drained away and all the remaining solid and semi-liquid mass collecting together in pools and heaps across multiple decks, still in a relatively-enclosed environment.
- After the accident, the wreckage turned into a soup of oil, mud, and debris.Sau vụ tai nạn, đống đổ nát biến thành một hỗn hợp sền sệt gồm dầu, bùn và rác thải.
- 5.
hỗn hợp sệt
Any mixture or substance suggestive of soup consistency.
ℹ Trong tiếng Anh, từ 'soup' được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ chất lỏng nào có độ đặc quánh, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta cần dùng cụm từ mô tả tính chất như 'hỗn hợp sệt' để giữ đúng nghĩa ẩn dụ này.
- After the heavy rain, the road turned into a soup of mud.Sau trận mưa lớn, con đường biến thành một hỗn hợp sệt bùn đất.
- 6.
hỗn hợp bùn nhão
Any mixture or substance suggestive of soup consistency.
ℹ Từ 'hỗn hợp bùn nhão' được dùng để diễn tả trạng thái đặc quánh, khó đi lại của mặt đường sau mưa, thay vì dùng từ 'súp' vốn chỉ dành cho món ăn.
- After the heavy rain, the road turned into a soup of mud.Sau trận mưa lớn, con đường biến thành một hỗn hợp bùn nhão.