support
verb/səˈpɔːt/[səˈpʰɔːt]- 1.
đỡ, chống
To help keep from falling.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đỡ' thường được dùng cho người hoặc vật cần sự nâng đỡ trực tiếp, trong khi 'chống' thường dùng cho các vật cứng như cột hoặc thanh gỗ để giữ cho cấu trúc không bị đổ.
- Don’t move that beam! It supports the whole platform.
- He staggered away from the accident site, supported by one friend on each side.
- 2.
ủng hộ
To back or favor a cause, party, etc., mentally or with concrete aid
- I support France in the World Cup.
- 3.
nuôi sống
To provide sustenance or maintenance for; to sustain in integrity or livelihood.
ℹ Từ 'nuôi sống' tập trung vào khía cạnh duy trì sự sống thông qua việc cung cấp nhu yếu phẩm, khác với 'hỗ trợ' hay 'ủng hộ' vốn mang tính chất giúp đỡ tinh thần hoặc tài chính bổ trợ.
- Mars does not currently support human habitation.
- A grain, which in England is generally given to horſes, but which in Scotland ſupports the people.
- 4.
hỗ trợ, tài trợ
To help, particularly financially; to subsidize.
- The government supports the arts in several ways.
- I said I shouldn’t support anything that deceives people.
- 5.
chứng minh
To provide evidence for; to lend credibility to.
ℹ Trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, 'củng cố' thường được dùng để chỉ việc làm cho một luận điểm trở nên vững chắc hơn dựa trên các bằng chứng được đưa ra.
- The testimony is not sufficient to support the charges.
- The evidence will not support the statements or allegations.
- 6.
hỗ trợ
To serve, as in a customer-oriented position; to give support to.
⚠ Từ 'hỗ trợ' cũng được dùng cho nghĩa 'ủng hộ một ý kiến hay tổ chức', nhưng trong ngữ cảnh công việc, nó mang tính chất thực thi dịch vụ cụ thể thay vì chỉ là sự đồng thuận về tư tưởng.
ℹ Trong ngữ cảnh công việc, 'hỗ trợ' thường đi kèm với các đối tượng là người dùng hoặc khách hàng, khác với nghĩa 'nuôi dưỡng' hay 'ủng hộ' về mặt tinh thần.
- The IT Department supports the research organization, but not the sales force.
- The technical department supports employees in the company in using the new software.Bộ phận kỹ thuật hỗ trợ nhân viên trong công ty sử dụng phần mềm mới.