help
noun/ˈhɛlp/[ˈhɛlp]- 1.
sự giúp đỡ, giúp, giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
Action given to provide assistance; aid.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự giúp đỡ'; đúng phải là 'sự giúp đỡ' vì đây là danh từ không đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự giúp đỡ' thường được dùng như một danh từ trừu tượng và không đi kèm với loại từ.
- I need some help with my homework.
- I need some help with my homework.Tôi cần sự giúp đỡ với bài tập về nhà của mình.
- 2.
người giúp đỡ
Something or someone which provides assistance with a task.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'help' thành 'sự giúp đỡ' trong mọi ngữ cảnh, nhưng khi nói về một người, ta phải dùng 'người giúp đỡ'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về một người cụ thể làm việc giúp mình, ta thường dùng cụm từ 'người giúp đỡ' thay vì chỉ dùng danh từ trừu tượng.
- He was a great help to me when I was moving house.
- He was a great help to me when I was moving house.Anh ấy là một người giúp đỡ đắc lực cho tôi khi tôi chuyển nhà.
- 3.
trợ giúp
Documentation provided with computer software that could be accessed using the computer.
ℹ Trong ngữ cảnh phần mềm, 'trợ giúp' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ toàn bộ hệ thống hướng dẫn.
- I can't find anything in the help about rotating an image.
- I can't find anything in the help about rotating an image.Tôi không tìm thấy thông tin gì trong phần trợ giúp về cách xoay ảnh.
- 4.
tài liệu hỗ trợ
A study aid.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'sự giúp đỡ' để chỉ tài liệu học tập; đúng phải là 'tài liệu hỗ trợ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tài liệu hỗ trợ' là một cụm danh từ chỉ vật, không cần thêm loại từ phía trước.
- I've printed out a list of math helps.
- In 1979 the Church published a Latter-day Saint edition of the King James Version of the Bible in English. Included in this edition were numerous helps to make a study of the scriptures more meaningful and rewarding.
- 5.
sự trợ giúp tâm lý
Correction of deficits, as by psychological counseling or medication or social support or remedial training.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy cần một sự giúp đỡ' cho nghĩa này; đúng phải là 'anh ấy cần sự trợ giúp tâm lý' hoặc 'anh ấy cần được can thiệp chuyên môn'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc cần điều trị hoặc tư vấn tâm lý, người ta thường dùng các cụm từ cụ thể như 'trợ giúp tâm lý' thay vì chỉ dùng từ 'giúp đỡ' chung chung.
- His suicide attempts were a cry for help.
- He really needs help in handling customer complaints.